Nihongo

容姿(ようし、youshi)
- diện mạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUSHI

容姿

ようし

容姿 (ようし, phiên âm: youshi) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:diện mạo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

容姿 có nghĩa là diện mạo, vẻ bề ngoài, hoặc hình dáng bên ngoài của một người. Nó bao gồm cả vẻ đẹp, sự hấp dẫn, và những đặc điểm thể chất tổng thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は容姿端麗で、多くの人に好かれています。 ・Bản dịch: Cô ấy có diện mạo xinh đẹp, được nhiều người yêu mến. ⚫︎容姿だけでなく、内面も磨くことが大切です。 ・Bản dịch: Không chỉ vẻ bề ngoài mà việc trau dồi nội tâm cũng rất quan trọng. ⚫︎その俳優は容姿が整っていて、人気があります。 ・Bản dịch: Diễn viên đó có ngoại hình ưa nhìn và rất nổi tiếng.

Cách sử dụng

⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi mô tả một cách khách quan về vẻ bề ngoài. ⚫︎Có thể dùng trong văn viết, báo chí, hoặc trong các cuộc trò chuyện lịch sự. ⚫︎Ít khi dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎Thường không sử dụng để chỉ vẻ bề ngoài của động vật hoặc đồ vật.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng kanji: 容姿 ⚫︎Cách đọc (furigana): ようし (youshi) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎外見 (がいけん - gaiken): vẻ ngoài ⚫︎ルックス (rukkusu): vẻ bề ngoài (từ mượn tiếng Anh - looks) ⚫︎見た目 (みため - mitame): vẻ bề ngoài ⚫︎顔つき (かおつき - kaozuki): diện mạo, dáng vẻ trên khuôn mặt

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ để mô tả sự xấu xí hoặc không hấp dẫn như: ⚫︎不細工 (ぶさいく - busaiku): xấu xí ⚫︎醜い (みにくい - minikui): xấu xí

Ví dụ câu 1

彼女の容姿は年齢を感じさせない。 ・Bản dịch: Diện mạo của cô ấy không cho thấy dấu hiệu tuổi tác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng vẻ ngoài của cô ấy trông trẻ hơn tuổi thực tế.

Ví dụ câu 2

容姿の良し悪しで人を判断してはいけない。 ・Bản dịch: Không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài. ・Giải thích: Câu này thể hiện quan điểm không nên nhìn nhận người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.

Nguồn gốc

容姿 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎容 (よう - you): dung mạo, hình dáng, vẻ bề ngoài. ⚫︎姿 (し - shi/sugata): dáng vẻ, hình dáng. Chữ "容" nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài, trong khi "姿" tập trung vào hình dáng và tư thế. Khi kết hợp, chúng tạo thành một từ có nghĩa là diện mạo tổng thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud