襲来(しゅうらい、shuurai)
- sự tấn công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUURAI
襲来
しゅうらい
襲来 (しゅうらい, phiên âm: shuurai) có nghĩa là "sự tấn công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sự tấn công |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
襲来 có nghĩa là "tấn công", "xâm lược" hoặc "đến ồ ạt", thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ và mạnh mẽ của một thứ gì đó, thường là một thế lực bên ngoài, như kẻ thù, thiên tai, dịch bệnh, hoặc thậm chí là một vấn đề. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ và thường liên quan đến sự đe dọa hoặc nguy hiểm. Từ này có thể ám chỉ cả hành động của con người hoặc hiện tượng tự nhiên.
⚫︎ 台風が襲来した。 ・Dịch: Bão đã ập đến. ⚫︎ 敵の攻撃が襲来した。 ・Dịch: Cuộc tấn công của kẻ địch đã ập đến. ⚫︎ 不況が襲来する。 ・Dịch: Suy thoái kinh tế ập đến.
Bạn nên sử dụng 襲来 trong các tình huống mà bạn muốn mô tả một sự việc hoặc sự kiện nào đó đến một cách đột ngột, mạnh mẽ, và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Từ này thường được dùng trong các bản tin thời sự, các bài báo hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.
Từ 襲来 được viết bằng chữ Hán 襲来, với cách đọc là しゅうらい. Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng hiragana. Không có nhiều biến thể trong cách viết hay okurigana của từ này.
⚫︎ 侵略(しんりゃく):Xâm lược. ⚫︎ 攻撃(こうげき):Tấn công. ⚫︎ 接近(せっきん):Tiến lại gần. (Trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ 突入(とつにゅう):Xông vào. (Trong một số ngữ cảnh)
⚫︎ 退去(たいきょ):Rút lui, rời đi. ⚫︎ 撤退(てったい):Rút lui. ⚫︎ 収束(しゅうそく):Kết thúc, ổn định lại. (Khi nói về một vấn đề)
津波が海岸を襲来した。 ・Bản dịch: Sóng thần đã ập vào bờ biển. ・Giải thích: Câu này mô tả sự xuất hiện bất ngờ và tàn phá của sóng thần.
疫病の襲来によって、多くの人が亡くなった。 ・Bản dịch: Nhiều người đã chết vì sự bùng phát của dịch bệnh. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hậu quả nghiêm trọng của việc dịch bệnh 襲来.
Từ 襲来 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 襲(しゅう) có nghĩa là "tấn công", "tấn công bất ngờ", và 来(らい) có nghĩa là "đến". Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "đến và tấn công", ám chỉ một sự xuất hiện bất ngờ và hung hãn.