Nihongo

支出(ししゅつ、shishutsu)
- chi tiêu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHISHUTSU

支出

ししゅつ

支出 (ししゅつ, phiên âm: shishutsu) có nghĩa là "chi tiêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chi tiêu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支出 có nghĩa là chi tiêu, sự chi ra, hoặc khoản chi. Nó đề cập đến việc sử dụng tiền hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể. 支出 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc quản lý tiền bạc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今月の家計の支出を計算する。 Dịch: Tính toán khoản chi tiêu của gia đình trong tháng này. ⚫︎ 会社は様々な支出を削減しようと努力している。 Dịch: Công ty đang cố gắng cắt giảm các khoản chi tiêu khác nhau. ⚫︎ 彼は旅行に多くの支出をした。 Dịch: Anh ấy đã chi nhiều tiền cho chuyến đi du lịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 支出 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc chi tiền. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi thảo luận về ngân sách cá nhân, hoặc trong các báo cáo tài chính. 支出 thường đi kèm với các từ chỉ số tiền, mục đích chi tiêu (ví dụ: tiền nhà, tiền ăn,...)

Cách viết

Từ 支出 được viết bằng kanji là 支出, đọc là ししゅつ (shishutsu). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) là 支出, không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 費用(ひよう - Hiyou): Chi phí ⚫︎ 出費(しゅっぴ - Shuppi): Chi phí ⚫︎ 出金(しゅっきん - Shukkin): Việc rút tiền, chi tiền

Từ trái nghĩa

⚫︎ 収入(しゅうにゅう - Shuunyuu): Thu nhập ⚫︎ 所得(しょとく - Shotoku): Thu nhập

Ví dụ câu 1

毎月の支出を記録することが大切です。 ・Bản dịch: Ghi lại các khoản chi tiêu hàng tháng là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các khoản chi tiêu để quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả.

Ví dụ câu 2

食費は支出の中で大きな割合を占めています。 ・Bản dịch: Chi phí ăn uống chiếm một tỷ lệ lớn trong các khoản chi tiêu. ・Giải thích: Câu này cho thấy chi phí ăn uống là một trong những khoản chi tiêu đáng kể.

Nguồn gốc

Từ 支出 được tạo thành từ hai chữ Hán: 支(し - shi), có nghĩa là "chi trả, hỗ trợ" và 出(しゅつ - shutsu), có nghĩa là "đi ra, xuất ra". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa của việc "chi ra" hoặc "xuất tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud