Nihongo

見直し(みなおし、minaoshi)
- xem xét lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MINAO

見直

みなお

SHI

し

し

見直し (みなおし, phiên âm: minaoshi) có nghĩa là "xem xét lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:xem xét lại
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ [見直し] trong tiếng Nhật có nghĩa là sự xem xét lại, đánh giá lại, hoặc thay đổi lại một kế hoạch, chính sách, tình trạng nào đó cho tốt hơn. Nó xuất phát từ động từ [見直す]. Khi dùng từ này, người nói thường muốn cải thiện, sửa đổi hoặc kiểm tra lại một cách cẩn thận những gì đã làm trước đó.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày và công việc. ⚫︎Kế hoạch chi tiêu của chúng ta cần phải 見直し cần thiết. -> (Câu này minh họa việc xem xét lại ngân sách). ⚫︎Việc 見直し của lịch trình làm việc đã được quyết định. -> (Câu này minh họa việc điều chỉnh thời gian biểu).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ [見直し] trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như kinh doanh, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày. Nó thường đi kèm với các trợ từ như 「を」 hoặc xuất hiện trong các cụm từ hành động như 「見直しをする」. Người Nhật hay dùng từ này khi họ muốn cải thiện hiệu quả công việc, giảm chi phí, hoặc thay đổi chiến lược sau khi nhận ra điểm chưa hợp lý.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán và chữ Hiragana là [見直し]. Phần chữ Hán là 見 và 直, còn phần chữ Hiragana là 「みなおし」. Cách viết này kết hợp giữa động từ gốc và phần đuôi danh từ hóa. Không có cách viết Katakana phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với [見直し] bao gồm 再検討 (sự tái xem xét) và 再考 (suy nghĩ lại). Những từ này cũng mang sắc thái tương tự trong việc đánh giá lại một vấn đề.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa trực tiếp của việc 見直し có thể hiểu là sự tiếp tục duy trì nguyên trạng mà không thay đổi, ví dụ như 維持 (du trì) hoặc 存続 (sự tồn tại, tiếp tục).

Ví dụ câu 1

来年度の予算について、もう一度見直しを行う予定です。 ・Bản dịch: Chúng tôi dự định sẽ xem xét lại ngân sách cho năm tài chính tới một lần nữa. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc kiểm tra và điều chỉnh kế hoạch tài chính cho phù hợp hơn với thực tế.

Ví dụ câu 2

生活習慣の見直しをしてから、体調が良くなりました。 ・Bản dịch: Sau khi xem xét lại thói quen sinh hoạt, tình trạng sức khỏe của tôi đã tốt lên. ・Giải thích: Từ [見直し] ở đây chỉ sự thay đổi lối sống để đạt kết quả sức khỏe tích cực hơn.

Nguồn gốc

Từ [見直し] bắt nguồn từ động từ ghép 見直す, trong đó 見る có nghĩa là nhìn và 直す có nghĩa là sửa chữa hoặc làm lại. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa nhìn nhận lại một cách nghiêm túc để sửa đổi cho đúng đắn hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud