飛躍的な(ひやくてきな、hiyakutekina)
- nhảy vọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIYAKUTEKI
飛躍的
ひやくてき
NA
な
な
飛躍的な (ひやくてきな, phiên âm: hiyakutekina) có nghĩa là "nhảy vọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nhảy vọt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひやくてきな飛躍的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 飛躍的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 飛躍的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 飛躍的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 飛躍的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 飛躍的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 飛躍的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 飛躍的さ |
Giải thích AI
飛躍的な có nghĩa là "vượt bậc", "bước nhảy vọt", "cải thiện đáng kể", hay "đột phá". Nó diễn tả sự tiến bộ, phát triển hoặc thay đổi lớn một cách nhanh chóng và đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi tích cực, chẳng hạn như sự phát triển trong công nghệ, kinh doanh, hoặc học tập. 飛躍的な nhấn mạnh vào sự khác biệt lớn giữa tình trạng hiện tại và tình trạng trước đó, thể hiện một sự tiến bộ rõ rệt.
⚫︎ 技術の飛躍的な進歩 Dịch: Sự tiến bộ vượt bậc về công nghệ. ⚫︎ 飛躍的な成長を遂げる Dịch: Đạt được sự tăng trưởng vượt bậc. ⚫︎ 飛躍的な改善 Dịch: Cải thiện đáng kể.
Bạn có thể sử dụng 飛躍的な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự tiến bộ, sự phát triển hoặc những thay đổi lớn. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo, bài thuyết trình, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó để nhấn mạnh vào mức độ ấn tượng của sự thay đổi.
飛躍的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 飛躍的な ⚫︎ Hiragana: ひやくてきな Không có cách viết khác đáng kể. Okurigana (な) luôn đi kèm.
⚫︎ 急速な (kyuusoku na): Nhanh chóng, cấp tốc. ⚫︎ 著しい (ichijirushii): Đáng kể, nổi bật. ⚫︎ 大幅な (oohaba na): Đáng kể, lớn. ⚫︎ 劇的な (gekitekina): Kịch tính, ngoạn mục. ⚫︎ 革新的な (kakushintekina): Sáng tạo, mang tính cách mạng.
⚫︎ 低下的な (teikitekina): Giảm sút, suy yếu. ⚫︎ 停滞的な (teitaitekina): Trì trệ, đình trệ. ⚫︎ 緩やかな (yuruyakana): Chậm, từ từ.
この新技術の導入により、生産性が飛躍的な向上を達成しました。 ・Bản dịch: Nhờ việc áp dụng công nghệ mới này, năng suất đã đạt được sự cải thiện vượt bậc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 飛躍的な để mô tả sự cải thiện đáng kể về năng suất nhờ vào công nghệ mới.
彼は、努力の結果、学力が飛躍的に伸びました。 ・Bản dịch: Kết quả của sự nỗ lực, khả năng học tập của anh ấy đã tăng lên một cách vượt bậc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 飛躍的に để diễn tả sự tiến bộ vượt bậc trong khả năng học tập của một người.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các từ Hán Việt trong tiếng Nhật. 飛躍 (hiyaku) có nghĩa là "bước nhảy" hoặc "bước tiến". Thêm hậu tố "的な" (tekina) để biến thành tính từ, có nghĩa là "mang tính chất của...". Do đó, 飛躍的な có nghĩa là "có tính chất của một bước nhảy vọt" hay "mang tính chất đột phá".