Nihongo

習い事(ならいごと、naraigoto)
- học thêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NARA

習

なら

I

い

い

GOTO

事

ごと

習い事 (ならいごと, phiên âm: naraigoto) có nghĩa là "học thêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:học thêm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

習い事 có nghĩa là "hoạt động ngoại khóa", "môn học thêm", "lớp học thêm" hoặc "sở thích" mà một người tham gia bên ngoài các hoạt động học tập chính thức ở trường. Nó bao gồm nhiều loại hình hoạt động khác nhau, từ nghệ thuật, thể thao đến các kỹ năng đặc biệt. 習い事 thường được thực hiện sau giờ học hoặc vào cuối tuần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ピアノの習い事 ・Dịch: Lớp học piano. ⚫︎ 子供たちは水泳の習い事に通っています。 ・Dịch: Bọn trẻ đang đi học bơi. ⚫︎ 絵の習い事を始めたいです。 ・Dịch: Tôi muốn bắt đầu một lớp học vẽ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 習い事 khi muốn nói về các lớp học hoặc hoạt động mà bạn tham gia bên ngoài trường học hoặc công việc chính. Nó phù hợp trong các cuộc trò chuyện về sở thích, các hoạt động của trẻ em, hoặc khi bạn muốn hỏi ai đó về những hoạt động ngoài giờ của họ.

Cách viết

⚫︎ 習い事 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 習い事 ⚫︎ Hiragana: ならいごと ⚫︎ Cách viết này là phổ biến nhất và không có cách viết khác đáng kể. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "い事".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 課外活動(かがいかつどう - Kagai Katsudou): Hoạt động ngoại khóa (rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động của trường). ⚫︎ 趣味(しゅみ - Shumi): Sở thích. ⚫︎ 教室(きょうしつ - Kyoushitsu): Lớp học (nếu cụ thể hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một phạm trù hoạt động. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập, bạn có thể đề cập đến các hoạt động chính thức như học ở trường (学校 - Gakkou) hoặc đi làm (仕事 - Shigoto).

Ví dụ câu 1

あなたはどんな習い事をしていますか? ・Bản dịch: Bạn đang học thêm những môn gì? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về các hoạt động ngoại khóa mà người đối diện đang tham gia.

Ví dụ câu 2

娘はバレエの習い事が大好きです。 ・Bản dịch: Con gái tôi rất thích lớp học ba lê. ・Giải thích: Câu này mô tả tình yêu thích của con gái với môn ba lê, một trong các loại 習い事.

Nguồn gốc

Từ "習う" (narau) có nghĩa là "học" hoặc "tập luyện", và "事" (koto) có nghĩa là "việc" hoặc "sự vật". Do đó, 習い事 có nghĩa đen là "việc học" hoặc "hoạt động học tập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud