Nihongo

企業(きぎょう、kigiょu)
- doanh nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGIょU

企業

きぎょう

企業 (きぎょう, phiên âm: kigiょu) có nghĩa là "doanh nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:doanh nghiệp
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

企業 企業 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "doanh nghiệp", "công ty" hoặc "xí nghiệp". Nó dùng để chỉ một tổ chức, một đơn vị kinh tế hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ nhằm mục đích thu lợi nhuận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの企業は新しい技術を開発しました。 Dịch: Công ty đó đã phát triển công nghệ mới. ⚫︎企業の経営戦略について話し合いました。 Dịch: Chúng tôi đã thảo luận về chiến lược kinh doanh của công ty. ⚫︎彼女は大手企業に就職しました。 Dịch: Cô ấy đã được tuyển dụng vào một công ty lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 企業 企業 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về các công ty, doanh nghiệp. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài phát biểu, hoặc trong các văn bản kinh doanh. ⚫︎Khi bạn nói về một công ty cụ thể. ⚫︎Khi bạn thảo luận về các hoạt động kinh doanh. ⚫︎Khi bạn nói về các vấn đề liên quan đến công việc hoặc sự nghiệp.

Cách viết

Từ 企業 企業 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết khác không phổ biến. Okurigana không có. ⚫︎Kanji: 企業 ⚫︎Hiragana: きぎょう ⚫︎Katakana: (không có)

Từ đồng nghĩa

⚫︎会社 (かいしゃ): công ty ⚫︎会社組織 (かいしゃそしき): tổ chức công ty ⚫︎法人 (ほうじん): pháp nhân ⚫︎事業体 (じぎょうたい): doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ những đơn vị không có mục đích lợi nhuận, chẳng hạn như: ⚫︎非営利組織 (ひえいりそしき): tổ chức phi lợi nhuận

Ví dụ câu 1

その企業は社会貢献活動も積極的に行っています。 ・Bản dịch: Công ty đó cũng tích cực thực hiện các hoạt động đóng góp cho xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Ví dụ câu 2

彼女は将来、自分の企業を設立したいと思っています。 ・Bản dịch: Cô ấy mong muốn thành lập doanh nghiệp của riêng mình trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 企業 企業 để chỉ một doanh nghiệp do cá nhân thành lập và điều hành.

Nguồn gốc

企業 企業 là một từ được tạo thành từ hai chữ Kanji: 企 (kế hoạch, dự tính) và 業 (nghiệp, nghề, công việc). Nó bắt nguồn từ việc các cá nhân hoặc nhóm người cùng nhau lên kế hoạch và thực hiện các công việc kinh doanh để tạo ra giá trị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud