Nihongo

物(もの、mono)
- vật/đồ vật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MONO

物

もの

物 (もの, phiên âm: mono) có nghĩa là "vật/đồ vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:vật/đồ vật
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

物 (もの) có nghĩa là "vật", "đồ vật", hoặc "thứ". Nó là một danh từ chung để chỉ bất kỳ đối tượng vật chất nào, bao gồm cả đồ vật hữu hình và các khái niệm trừu tượng hơn. 物物 cũng có thể ám chỉ những thứ không xác định hoặc không cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎机の上に物があります。 Dịch: Có một vật gì đó trên bàn. ⚫︎これは何物ですか? Dịch: Đây là vật gì? ⚫︎彼は物静かな人です。 Dịch: Anh ấy là người điềm tĩnh. (Ở đây, "物静か" (ものしずか) nghĩa đen là "vật tĩnh lặng", chỉ tính cách.)

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 物物 khi muốn nói đến đồ vật, thứ gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi nói về các đồ vật xung quanh bạn hoặc những thứ bạn quan tâm. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ hoặc từ ghép, thể hiện các khái niệm khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 物. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là もの. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là "もの".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 品 (しな): sản phẩm, hàng hóa. ⚫︎ 品物 (しなもの): đồ vật, hàng hóa. ⚫︎ 道具 (どうぐ): dụng cụ. ⚫︎ 商品 (しょうひん): sản phẩm, hàng hóa (thường dùng trong kinh doanh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 物物 là một từ chung. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ sự trừu tượng có thể được xem là trái nghĩa (ví dụ: 心 (こころ) - trái tim, tâm trí).

Ví dụ câu 1

彼はいつも新しい物を買います。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn mua những thứ mới. ・Giải thích: Ở đây, 物物 dùng để chỉ "thứ" hoặc "đồ vật" nói chung.

Ví dụ câu 2

この店の物はとても安いです。 ・Bản dịch: Đồ ở cửa hàng này rất rẻ. ・Giải thích: 物物 ở đây ám chỉ các "mặt hàng" hoặc "sản phẩm" của cửa hàng.

Nguồn gốc

Chữ 物 (もの) có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ này bao gồm bộ "牛" (ngưu - con bò) và bộ "勿" (vật - đừng, chớ). Theo thời gian, ý nghĩa của chữ này đã phát triển để bao gồm các đối tượng vật chất nói chung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud