Nihongo

ものmono
- vật/đồ vật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MONO

物 (もの, phiên âm: mono) có nghĩa là "vật/đồ vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:vật/đồ vật
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud