変革(へんかく、henkaku)
- cải cách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENKAKU
変革
へんかく
変革 (へんかく, phiên âm: henkaku) có nghĩa là "cải cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cải cách |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
変革 có nghĩa là sự thay đổi lớn, sự cải cách, hoặc sự chuyển đổi mang tính đột phá trong một lĩnh vực, tổ chức, hoặc hệ thống. Nó thường ám chỉ những thay đổi sâu sắc, có ảnh hưởng lâu dài, và có thể mang tính cách mạng. Nó khác với những thay đổi nhỏ, dần dần. Nó thường liên quan đến việc thay đổi các quy tắc, cấu trúc, hoặc phương pháp làm việc hiện tại. 変革 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị, kinh tế, xã hội đến văn hóa, công nghệ.
⚫︎政治の変革 Dịch: Sự cải cách chính trị. ⚫︎経済システムの変革 Dịch: Sự thay đổi, cải cách hệ thống kinh tế. ⚫︎社会の変革を求める Dịch: Tìm kiếm sự thay đổi, cải cách của xã hội.
Bạn có thể sử dụng 変革 khi muốn diễn tả về những thay đổi lớn, mang tính bước ngoặt, có ảnh hưởng sâu rộng đến một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài viết, hoặc các cuộc thảo luận trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về những thay đổi nhỏ, dần dần, bạn có thể dùng từ khác thích hợp hơn.
変革 được viết bằng kanji, với cách đọc là へんかく (henkaku) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác, và cũng không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 改革 (kaikaku): Cải cách, cải tổ (cũng có nghĩa tương tự 変革 nhưng thường tập trung vào việc sửa đổi để tốt hơn.) ⚫︎ 革命 (kakumei): Cách mạng (thường ám chỉ những thay đổi triệt để, bạo lực). ⚫︎ 大転換 (daitenkan): Sự chuyển đổi lớn. ⚫︎ 変革する (henkaku suru): Thực hiện sự 変革. (Đây là động từ của từ 変革).
⚫︎ 維持 (iji): Duy trì, giữ gìn. ⚫︎ 保守 (hoshu): Bảo thủ, duy trì hiện trạng.
彼は会社の古い体質を変革しようと努力している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cố gắng cải cách cơ cấu lỗi thời của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 変革 để diễn tả nỗ lực thay đổi lớn của người nào đó trong công ty.
新しい技術が社会に大きな変革をもたらした。 ・Bản dịch: Công nghệ mới đã mang lại sự thay đổi lớn cho xã hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 変革 để nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc do công nghệ mới gây ra.
変革 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "変" (hen - thay đổi) và "革" (kaku - cải cách). Cả hai chữ này đều mang ý nghĩa thay đổi, chuyển đổi. Khi kết hợp lại, chúng nhấn mạnh sự thay đổi lớn, toàn diện.