Nihongo

拡充(かくじゅう、kakujuu)
- mở rộng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUJUU

拡充

かくじゅう

拡充 (かくじゅう, phiên âm: kakujuu) có nghĩa là "mở rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:mở rộng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

拡充 có nghĩa là mở rộng, tăng cường, làm phong phú thêm, hoặc phát triển một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ việc tăng quy mô, phạm vi, hoặc chất lượng của một thứ. Việc 拡充 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, giáo dục, cơ sở hạ tầng, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 図書館の蔵書を拡充する。 Dịch: Mở rộng bộ sưu tập sách của thư viện. ⚫︎ 研究体制を拡充する。 Dịch: Tăng cường hệ thống nghiên cứu. ⚫︎ サービスを拡充するために、新しいスタッフを募集する。 Dịch: Để mở rộng dịch vụ, chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Cách sử dụng

拡充 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức. Nó thích hợp để diễn đạt về các kế hoạch hoặc hành động nhằm cải thiện hoặc phát triển một cái gì đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các báo cáo, bài thuyết trình, hoặc các cuộc thảo luận kinh doanh.

Cách viết

Từ 拡充 được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi katakana (nếu dùng để nhấn mạnh). ⚫︎ Kanji: 拡充 ⚫︎ Hiragana: かくじゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 充.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 拡大 (kakudai): Mở rộng, mở mang. ⚫︎ 充実 (juujitsu): Hoàn thiện, làm đầy đủ. ⚫︎ 増強 (zoukyou): Tăng cường, củng cố. ⚫︎ 強化 (kyouka): Củng cố, tăng cường.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 縮小 (shukushou): Thu hẹp, thu nhỏ. ⚫︎ 削減 (sakugen): Cắt giảm, giảm bớt. ⚫︎ 減少 (genshou): Giảm đi.

Ví dụ câu 1

来年度は、海外事業を拡充する計画です。 ・Bản dịch: Năm tới, chúng tôi có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài. ・Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch mở rộng phạm vi kinh doanh ra thị trường quốc tế.

Ví dụ câu 2

政府は、インフラを拡充するために、予算を増額した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã tăng ngân sách để mở rộng cơ sở hạ tầng. ・Giải thích: Câu này giải thích việc chính phủ sử dụng ngân sách để cải thiện cơ sở hạ tầng.

Nguồn gốc

拡充 được hình thành từ hai chữ kanji: 拡 (kaku) có nghĩa là mở rộng, và 充 (juu) có nghĩa là đầy đủ, làm đầy. Vì vậy, nghĩa đen của 拡充 là làm đầy một cái gì đó bằng cách mở rộng nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud