分担(ぶんたん、buntaん)
- phân chia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNTAN
分担
ぶんたん
分担 (ぶんたん, phiên âm: buntaん) có nghĩa là "phân chia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phân chia |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNTAN
分担
ぶんたん
分担 (ぶんたん, phiên âm: buntaん) có nghĩa là "phân chia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phân chia |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |