分担(ぶんたん、buntaん)
- phân chia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNTAN
分担
ぶんたん
分担 (ぶんたん, phiên âm: buntaん) có nghĩa là "phân chia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phân chia |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
分担 có nghĩa là phân chia trách nhiệm, công việc hoặc gánh nặng cho nhiều người hoặc nhiều bộ phận khác nhau để cùng nhau hoàn thành một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ để đạt hiệu quả cao hơn. Nó cũng có thể hiểu là "phân công", "chia sẻ".
⚫︎仕事の分担 Dịch: Phân công công việc. ⚫︎役割の分担 Dịch: Phân chia vai trò. ⚫︎チームでプロジェクトを分担する Dịch: Phân công dự án trong nhóm.
分担 thường được sử dụng trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi cần phân chia công việc trong một dự án. ⚫︎ Khi chia sẻ trách nhiệm trong một nhóm. ⚫︎ Khi giao nhiệm vụ cho từng người cụ thể. ⚫︎ Khi thảo luận về sự phân công lao động. Bạn có thể sử dụng các động từ đi kèm như: 分担する (phân công), 分担させる (phân công cho ai đó), hoặc các cụm từ như 役割を分担する(phân chia vai trò).
Từ 分担 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 分担 ⚫︎ Hiragana: ぶんたん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ぶん.
⚫︎ 役割分担(phân chia vai trò) ⚫︎ 割り当て(sự phân bổ, sự phân chia) ⚫︎ 分業(phân công lao động) ⚫︎ 割り振る(phân bổ, giao phó) ⚫︎ 役割を担う(đảm nhận vai trò)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc "tập trung" hoặc "một mình đảm nhận" như: ⚫︎ 独占(độc chiếm) ⚫︎ 一手に引き受ける(một mình đảm nhận)
会議の準備は、それぞれのメンバーが分担して行いました。 ・Bản dịch: Việc chuẩn bị cho cuộc họp, mỗi thành viên đã phân công nhau thực hiện. ・Giải thích: Câu này cho thấy mỗi thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm một phần công việc chuẩn bị cho cuộc họp.
プロジェクトの成功のために、タスクを効率よく分担することが重要です。 ・Bản dịch: Để dự án thành công, việc phân công nhiệm vụ một cách hiệu quả là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân chia công việc một cách hợp lý để đạt được kết quả tốt nhất trong dự án.
分担 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 分 (bun) có nghĩa là chia, phân chia. Chữ 担 (tan) có nghĩa là gánh vác, đảm nhận. Do đó, 分担 có nghĩa là cùng nhau chia sẻ và gánh vác trách nhiệm.