Nihongo

雇用(こよう、koyou)
- việc làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOYOU

雇用

こよう

雇用 (こよう, phiên âm: koyou) có nghĩa là "việc làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:việc làm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雇用 có nghĩa là "tuyển dụng", "thuê" hoặc "việc làm". Nó liên quan đến việc một người hoặc một tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương cho họ. 雇用 có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như tuyển dụng nhân viên chính thức, nhân viên bán thời gian, hoặc ký hợp đồng với các nhà thầu. Nó là một khái niệm trung tâm trong thế giới kinh doanh và lao động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい会社は多くの人を雇用する予定です。 Dịch: Công ty mới dự kiến sẽ tuyển dụng nhiều người. ⚫︎政府は失業率を下げるために雇用を促進しています。 Dịch: Chính phủ đang thúc đẩy việc làm để giảm tỷ lệ thất nghiệp. ⚫︎彼はその会社で雇用契約を結びました。 Dịch: Anh ấy đã ký hợp đồng lao động với công ty đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雇用 trong nhiều tình huống liên quan đến việc tuyển dụng, tìm việc, hoặc các vấn đề liên quan đến lao động. Nó được dùng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, thảo luận về chính sách việc làm, hoặc khi nói về các hoạt động của công ty liên quan đến nhân sự.

Cách viết

雇用 được viết bằng kanji. Cách viết đầy đủ là 雇用. Cách đọc là こよう (koyou) Việc sử dụng okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) trong trường hợp này là cố định, không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 採用 (さいよう - saiyou): tuyển dụng ⚫︎ 募集 (ぼしゅう - boshuu): chiêu mộ (thường dùng cho thông báo tuyển dụng) ⚫︎ 就職 (しゅうしょく - shuushoku): tìm việc (thường dùng khi nói về việc cá nhân tìm việc)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 解雇 (かいこ - kaiko): sa thải ⚫︎ 失業 (しつぎょう - shitsugyou): thất nghiệp

Ví dụ câu 1

会社は新しい技術者を雇用するために、広告を出しました。 ・Bản dịch: Công ty đã đăng quảng cáo để tuyển dụng các kỹ sư mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty đang tìm kiếm người để thuê, thể hiện ý nghĩa của 雇用 trong bối cảnh tuyển dụng.

Ví dụ câu 2

彼は雇用条件を交渉するために、面接を受けました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham gia phỏng vấn để thương lượng các điều khoản tuyển dụng. ・Giải thích: Câu này tập trung vào các điều khoản liên quan đến 雇用, chẳng hạn như lương và các phúc lợi.

Nguồn gốc

Từ 雇用 bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ "雇" (ko) có nghĩa là "thuê" hoặc "tuyển dụng", và chữ "用" (you) có nghĩa là "sử dụng" hoặc "dùng". Ghép hai chữ này lại với nhau, ta có ý nghĩa của việc thuê người để sử dụng sức lao động của họ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud