Nihongo

支援(しえん、shien)
- hỗ trợ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIEN

支援

しえん

支援 (しえん, phiên âm: shien) có nghĩa là "hỗ trợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hỗ trợ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支援 có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, ủng hộ hoặc trợ giúp. Nó thường liên quan đến việc cung cấp tài nguyên, nguồn lực, hoặc sự hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất cho một người, một nhóm, hoặc một tổ chức. 支援 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc giúp đỡ cá nhân đến việc hỗ trợ các hoạt động cộng đồng hoặc chính phủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は被災地への支援を決定しました。 Dịch: Chính phủ đã quyết định hỗ trợ cho khu vực bị thiên tai. ⚫︎彼は困っている人を支援することに熱心です。 Dịch: Anh ấy rất nhiệt tình trong việc [hỗ trợ] những người gặp khó khăn. ⚫︎このプロジェクトは、地域の経済支援を目的としています。 Dịch: Dự án này nhằm mục đích [hỗ trợ] kinh tế địa phương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 支援 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt hành động giúp đỡ, hỗ trợ. Nó phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự trợ giúp về mặt tài chính, vật chất, tinh thần hoặc chuyên môn. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các tình huống xã hội.

Cách viết

支援 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là しえん (shien). Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ サポート (sapōto) - Hỗ trợ ⚫︎ 援助 (enjo) - Cứu trợ, giúp đỡ ⚫︎ 協力 (kyōryoku) - Hợp tác ⚫︎ 手伝い (tetsudai) - Giúp đỡ ⚫︎ 応援 (ōen) - Cổ vũ, ủng hộ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 妨害 (bōgai) - Cản trở, gây trở ngại ⚫︎ 邪魔 (jama) - Làm phiền, cản trở ⚫︎ 拒否 (kyohi) - Từ chối ⚫︎ 反対 (hantai) - Phản đối

Ví dụ câu 1

彼はそのプロジェクトに経済的な支援を提供しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cung cấp sự [hỗ trợ] tài chính cho dự án đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động cung cấp hỗ trợ về mặt tài chính.

Ví dụ câu 2

ボランティア活動を通して、地域社会を支援したい。 ・Bản dịch: Tôi muốn [hỗ trợ] cộng đồng thông qua các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn hỗ trợ cộng đồng thông qua các hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc

支援 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 支(shi) - chi, đỡ, nâng đỡ, và 援(en) - viện, giúp đỡ, cứu giúp. Vì thế, 支援 mang ý nghĩa tổng quát là giúp đỡ, hỗ trợ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud