Nihongo

就労(しゅうろう、shuuroう)
- lao động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUROU

就労

しゅうろう

就労 (しゅうろう, phiên âm: shuuroう) có nghĩa là "lao động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:lao động
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

就労 (しゅうろう) có nghĩa là "làm việc", "công việc" hoặc "việc làm", thường dùng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động lao động để kiếm sống. Nó nhấn mạnh đến việc làm việc một cách có hệ thống, theo hợp đồng hoặc thỏa thuận, và thường liên quan đến các hoạt động được trả lương. Nó khác biệt với các hoạt động khác như làm tình nguyện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎就労ビザ ・Bản dịch: Visa làm việc ⚫︎就労時間 ・Bản dịch: Giờ làm việc ⚫︎就労経験 ・Bản dịch: Kinh nghiệm làm việc

Cách sử dụng

⚫︎ 就労 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến công việc và luật lao động. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, tài liệu chính thức, và các cuộc phỏng vấn liên quan đến việc làm. ⚫︎ Bạn có thể dùng 就労 để nói về việc tìm kiếm việc làm, môi trường làm việc, hoặc các vấn đề liên quan đến công việc. ⚫︎ Ngoài ra, có thể dùng 就労 để nói về quyền 就労 và nghĩa vụ 就労, vv.

Cách viết

⚫︎ 就労 được viết bằng kanji (漢字): 就労. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しゅうろう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (送りがな) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 労働 (ろうどう): Lao động, làm việc ⚫︎ 仕事 (しごと): Công việc, nghề nghiệp ⚫︎ 勤務 (きんむ): Làm việc, công tác

Từ trái nghĩa

⚫︎ 失業 (しつぎょう): Thất nghiệp ⚫︎ 退職 (たいしょく): Nghỉ việc, từ chức

Ví dụ câu 1

彼は日本で就労ビザを取得して、働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận được visa làm việc ở Nhật Bản và đang làm việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có giấy phép lao động và đang làm việc tại Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

この会社は外国人の就労を積極的に支援しています。 ・Bản dịch: Công ty này tích cực hỗ trợ việc làm cho người nước ngoài. ・Giải thích: Câu này nói về chính sách của công ty trong việc hỗ trợ người nước ngoài tìm kiếm và làm việc.

Nguồn gốc

就労 là một từ được ghép từ hai chữ kanji: ⚫︎ 就 (しゅう) có nghĩa là "tiếp nhận", "bắt đầu", "tham gia". ⚫︎ 労 (ろう) có nghĩa là "lao động", "công việc". Vì vậy, 就労 có nghĩa là "tham gia vào công việc" hoặc "bắt đầu làm việc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud