Nihongo

障害者(しょうがいしゃ、shougaisha)
- người khuyết tật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUGAISHA

障害者

しょうがいしゃ

障害者 (しょうがいしゃ, phiên âm: shougaisha) có nghĩa là "người khuyết tật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:người khuyết tật
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

障害者 có nghĩa là "người khuyết tật" hoặc "người tàn tật" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những người có khiếm khuyết về thể chất, tinh thần, trí tuệ hoặc giác quan, gây khó khăn trong các hoạt động sống hàng ngày. Từ này bao hàm nhiều loại khuyết tật khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎障害者支援センター ・Dịch: Trung tâm hỗ trợ người khuyết tật. ⚫︎彼は障害者の方々を助けることに情熱を持っている。 ・Dịch: Anh ấy có đam mê giúp đỡ những người khuyết tật. ⚫︎この建物は障害者用の設備が整っています。 ・Dịch: Tòa nhà này được trang bị các thiết bị dành cho người khuyết tật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 障害者 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về người khuyết tật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này có thể được coi là khá trang trọng hoặc chính thức. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các cụm từ khác nhẹ nhàng hơn, ví dụ như 身体障害のある人 (shintai shōgai no aru hito) (người khuyết tật về thể chất) hoặc 心の病気のある人 (kokoro no byōki no aru hito) (người có bệnh về tâm lý). Luôn sử dụng từ này một cách tôn trọng và cẩn trọng.

Cách viết

障害者 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 障害 và 者. Cách đọc là しょうがいしゃ (shōgai sha) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác, và không có sự khác biệt trong okurigana. Cách viết này là chính xác và phổ biến nhất. Lưu ý rằng khi đề cập đến một cá nhân, bạn có thể dùng [障害者], nhưng trong nhiều bối cảnh khác, bạn có thể chỉ dùng 障害 (shōgai) một mình để chỉ về sự khuyết tật nói chung.

Từ đồng nghĩa

⚫︎障がいのある人 (shōgai no aru hito): Người có khuyết tật (cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn). ⚫︎身体障害者 (shintai shōgaisha): Người khuyết tật về thể chất. ⚫︎知的障害者 (chiteki shōgaisha): Người khuyết tật trí tuệ. ⚫︎身障者 (shinsōsha): Viết tắt của 身体障害者, người khuyết tật thể chất. (ít dùng)

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng những từ chỉ người không có khuyết tật. ⚫︎健常者 (kenjōsha): Người khỏe mạnh, người bình thường.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは[障害者]の方々の雇用を促進することを目的としています。 ・Bản dịch: Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy việc làm cho người khuyết tật. ・Giải thích: Câu này sử dụng [障害者] để chỉ rõ đối tượng mà dự án hướng đến là người khuyết tật.

Ví dụ câu 2

[障害者]の自立を支援する活動に参加したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn tham gia vào các hoạt động hỗ trợ người khuyết tật tự lập. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn hỗ trợ những người [障害者] trong cuộc sống.

Nguồn gốc

Từ 障害者 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ Hán tự. 障害 (shōgai) có nghĩa là "trở ngại", "khuyết tật", và 者 (sha) là một hậu tố chỉ "người". Vì vậy, 障害者 là người có các trở ngại hoặc khuyết tật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud