Nihongo

取り組み(とりくみ、torikumi)
- nỗ lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

取

と

RI

り

り

KU

組

く

MI

み

み

取り組み (とりくみ, phiên âm: torikumi) có nghĩa là "nỗ lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nỗ lực
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

取り組み có nghĩa là "sự nỗ lực", "sự cố gắng", "sự tham gia", hoặc "sự tiến hành". Nó thể hiện hành động bắt đầu một việc gì đó, tập trung vào một vấn đề, hoặc tham gia vào một hoạt động. Nó thường bao gồm cả quá trình và kết quả của việc cố gắng đạt được một mục tiêu cụ thể. 取り組み thường nhấn mạnh vào sự chủ động và tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今回のプロジェクトへの取り組みについて話し合いましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng thảo luận về sự 取り組む vào dự án lần này. ⚫︎政府は、地球温暖化問題に真剣な取り組み をしています。 ・Bản dịch: Chính phủ đang có những nỗ lực nghiêm túc trong việc giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu. ⚫︎彼は新しい研究に熱心な取り組みを見せています。 ・Bản dịch: Anh ấy thể hiện sự 取り組む nhiệt tình vào nghiên cứu mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 取り組み trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎Công việc hoặc dự án đang được thực hiện. ⚫︎Những nỗ lực để giải quyết vấn đề. ⚫︎Sự tham gia vào các hoạt động hoặc sự kiện. ⚫︎Sự cố gắng cải thiện một cái gì đó. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Cách viết

取り組み thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Kanji: 取り組み(thường dùng) ⚫︎Katakana: Không dùng Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji): okurigana của 取り組み luôn là "み"

Từ đồng nghĩa

⚫︎努力 (どりょく) - Nỗ lực ⚫︎奮闘 (ふんとう) - Phấn đấu ⚫︎活動 (かつどう) - Hoạt động ⚫︎参加 (さんか) - Tham gia ⚫︎試み (こころみ) - Thử nghiệm ⚫︎挑戦 (ちょうせん) - Thách thức ⚫︎尽力 (じんりょく) - Dốc sức

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa không trực tiếp tương ứng với 取り組み, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự thiếu nỗ lực, sự không tham gia hoặc sự bỏ cuộc. ⚫︎放棄 (ほうき) - Từ bỏ ⚫︎怠慢 (たいまん) - Lười biếng ⚫︎不参加 (ふさんか) - Không tham gia ⚫︎中止 (ちゅうし) - Hủy bỏ

Ví dụ câu 1

この問題に対する会社の取り組みはまだ十分ではない。 ・Bản dịch: Sự 取り組む của công ty đối với vấn đề này vẫn chưa đủ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công ty chưa nỗ lực hết mình để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 2

新しい技術の習得に取り組む ことが重要です。 ・Bản dịch: Việc 取り組む để học các công nghệ mới là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cố gắng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Nguồn gốc

取り組み là sự kết hợp của động từ 取り組む (とりくむ), có nghĩa là "bắt đầu", "bắt tay vào", "chinh phục" và từ "み" (mi) là hậu tố danh từ hóa. Do đó, 取り組み là một danh từ chỉ hành động của việc bắt đầu và tiếp tục cố gắng vào một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud