世帯(せたい、setai)
- hộ gia đình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETAI
世帯
せたい
世帯 (せたい, phiên âm: setai) có nghĩa là "hộ gia đình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hộ gia đình |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
世帯世帯 có nghĩa là "hộ gia đình" hoặc "hộ". Nó ám chỉ một nhóm người sống chung dưới một mái nhà và cùng chia sẻ các nguồn lực. Nó bao gồm các cá nhân sống cùng nhau như gia đình, bạn bè, hoặc những người không có quan hệ huyết thống.
⚫︎ あの世帯は子供が二人います。 Dịch: Hộ gia đình đó có hai đứa con. ⚫︎ 山田世帯の収入は高い。 Dịch: Thu nhập của hộ gia đình Yamada cao. ⚫︎ このアパートには五つの世帯が住んでいます。 Dịch: Có năm hộ gia đình đang sống trong căn hộ này.
⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như điều tra dân số, các thủ tục hành chính, hoặc khi thảo luận về tình hình tài chính của các hộ gia đình. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi muốn đề cập đến một nhóm người sống chung và chia sẻ chi phí. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi người ta sẽ dùng từ này, nhưng thường thì người ta dùng từ khác diễn tả về gia đình.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 世 (thế, đời) và 帯 (đới, đai/vùng). ⚫︎ Cách đọc là せたい (setai) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 家族 (kazoku) - Gia đình (thường chỉ về gia đình ruột thịt). ⚫︎ 家 (ie) - Nhà, gia đình (có thể chỉ về nơi ở và những người sống trong đó). ⚫︎ 一家 (ikka) - Một gia đình, toàn thể gia đình. ⚫︎ 世帯主 (setainushi) - Chủ hộ gia đình.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về "cá nhân" hoặc "người độc thân" (一人暮らし - hitorigurashi) như là những trường hợp không thuộc một 世帯.
この町の世帯数は減少傾向にあります。 ・Bản dịch: Số lượng hộ gia đình ở thị trấn này đang có xu hướng giảm. ・Giải thích: Câu này cho thấy số lượng hộ gia đình đang giảm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
世帯分離は離婚の大きな原因の一つです。 ・Bản dịch: Việc ly thân là một trong những nguyên nhân chính của ly hôn. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc tách riêng các hộ gia đình như một yếu tố trong việc ly hôn.
Từ 世帯世帯 được tạo thành từ chữ 世 (thế) có nghĩa là "đời" hoặc "thế hệ" và chữ 帯 (đới) có nghĩa là "vùng" hoặc "đai". Nó ám chỉ một nhóm người sống cùng nhau trong một "vùng" hoặc "thời đại" nào đó.