時間(じかん、jikan)
- thời gian
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIKAN
時間
じかん
時間 (じかん, phiên âm: jikan) có nghĩa là "thời gian" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thời gian |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
時間 (じかん - jikan) trong tiếng Việt có nghĩa là "thời gian". Nó đề cập đến khoảng thời gian, hoặc thời điểm cụ thể. Nó là một khái niệm cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật. 時間 có thể được dùng để nói về thời gian trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
⚫︎授業の時間が終わりました。 Dịch: Giờ học đã kết thúc. ⚫︎今日は時間がありません。 Dịch: Hôm nay tôi không có thời gian. ⚫︎どのくらい時間がかかりますか? Dịch: Mất bao nhiêu thời gian?
⚫︎時間 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: * Để hỏi về thời gian. * Để nói về khoảng thời gian. * Để lên lịch trình. * Để diễn tả sự trễ nải hoặc kịp thời. ⚫︎ Nó có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như: * 時間割(じかんわり - jikanwari): thời khóa biểu * 時間通り(じかんどおり - jikandōri): đúng giờ * 時間切れ(じかんぎれ - jikan gire): hết giờ
⚫︎ 時間 được viết bằng: * Hiragana: じかん * Kanji: 時間 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "かん" (kan).
⚫︎ 時(とき - toki): thời điểm, lúc. ⚫︎ 期間(きかん - kikan): thời kỳ, giai đoạn. ⚫︎ 時刻(じこく - jikoku): thời khắc, thời gian (cụ thể).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 時間 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự vĩnh cửu hoặc sự vô tận có thể được xem xét là trái nghĩa, nhưng không phổ biến.
明日の時間は何時からですか? ・Bản dịch: Ngày mai, thời gian bắt đầu là từ mấy giờ? ・Giải thích: Câu hỏi về thời gian bắt đầu của một sự kiện vào ngày mai.
私は時間を大切にします。 ・Bản dịch: Tôi coi trọng thời gian. ・Giải thích: Câu nói thể hiện sự quan tâm đến việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: * 時 (ji) - có nghĩa là "thời gian, khoảnh khắc". * 間 (kan) - có nghĩa là "khoảng, giữa". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "khoảng thời gian".