Nihongo

共働き(ともばたらき、tomobataraki)
- both vợ chồng đi làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOMOBATARA

共働

ともばたら

KI

き

き

共働き (ともばたらき, phiên âm: tomobataraki) có nghĩa là "both vợ chồng đi làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:both vợ chồng đi làm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

共働き có nghĩa là "cả hai vợ chồng cùng đi làm" hoặc "cả hai người cùng làm việc". Đây là một thuật ngữ mô tả tình huống khi cả người chồng và người vợ đều có việc làm, đóng góp thu nhập cho gia đình. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự phân chia công việc kiếm tiền giữa hai người, trái ngược với tình huống truyền thống khi chỉ có người chồng đi làm còn người vợ ở nhà chăm sóc gia đình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 共働き夫婦 Dịch: Vợ chồng cùng đi làm ⚫︎ 共働き家庭 Dịch: Gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm ⚫︎ 共働きを選択する Dịch: Lựa chọn làm việc cùng nhau (cả hai vợ chồng)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 共働き để nói về: ⚫︎ Tình trạng của một cặp vợ chồng, ví dụ: "Gia đình họ là 共働き." (Gia đình họ là gia đình có cả hai cùng đi làm.) ⚫︎ Quyết định của một người về việc có làm việc cùng người bạn đời hay không, ví dụ: "Chúng tôi đã quyết định trở thành 共働き." (Chúng tôi đã quyết định cùng nhau đi làm.) ⚫︎ Để mô tả một lối sống khi cả hai vợ chồng cùng nhau kiếm sống và chia sẻ trách nhiệm trong gia đình.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 共働き được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác thông thường. ⚫︎ Okurigana (送り仮名 - phần hiragana đi kèm kanji): Không có biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng các cụm từ diễn đạt ý tương tự có thể là: ⚫︎ 夫婦共稼ぎ (phu phu cộng giá) - Cả vợ và chồng cùng kiếm sống (ít phổ biến hơn). ⚫︎ 両働き (lưỡng động) - Cả hai người đều làm việc (tổng quát hơn, không nhất thiết là vợ chồng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 専業主婦 (chuyên nghiệp chủ phụ) - Vợ nội trợ (chỉ chồng đi làm). ⚫︎ 専業主夫 (chuyên nghiệp chủ phu) - Chồng nội trợ (chỉ vợ đi làm). ⚫︎ 片働き (phiến động) - Chỉ có một người đi làm (ít được sử dụng).

Ví dụ câu 1

私の両親は《共働きです。》 ・Bản dịch: Bố mẹ tôi cùng đi làm. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả tình trạng của bố mẹ người nói.

Ví dụ câu 2

日本でも《共働きの家庭が増えています。》 ・Bản dịch: Tại Nhật Bản, các gia đình 共働き cũng đang tăng lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy xu hướng tăng lên của các gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm ở Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 共 (cùng nhau) và 働き (làm việc). Nó phản ánh sự thay đổi trong xã hội Nhật Bản, nơi ngày càng có nhiều phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud