蔓延(まんえん、maneん)
- lan tràn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANEN
蔓延
まんえん
蔓延 (まんえん, phiên âm: maneん) có nghĩa là "lan tràn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lan tràn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蔓延 まんえん có nghĩa là lan rộng, lan tràn, lan ra, hoặc phổ biến rộng rãi, thường ám chỉ sự lan tỏa của một thứ gì đó tiêu cực như bệnh tật, tội phạm, tin đồn, hoặc các tình huống bất lợi khác. Nó thể hiện sự tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng và không kiểm soát được.
⚫︎ 新型インフルエンザが世界中に 蔓延 している。 Dịch: Bệnh cúm mới đang lan rộng khắp thế giới. ⚫︎ デマがネット上で 蔓延 し、人々の不安を煽った。 Dịch: Tin đồn lan truyền trên mạng, làm dấy lên sự lo lắng của mọi người.
• Sử dụng khi muốn diễn tả sự lan rộng, lan tràn của một hiện tượng, thường là tiêu cực. • Thường được dùng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày. • Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dịch bệnh đến các vấn đề xã hội.
• Được viết bằng kanji: 蔓延 • Cách đọc: まんえん (hiragana) • Không có cách viết nào khác phổ biến. • Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 延.
• 広がる (hirogaru): lan rộng, lan tỏa • 広まる (hiromaru): lan rộng, phổ biến • 普及する (fukyū suru): phổ biến, lan truyền • 拡散する (kakusan suru): khuếch tán, lan rộng
• 収束する (shūsoku suru): thu hẹp, kết thúc, chấm dứt • 抑制する (yokusei suru): kiềm chế, kìm hãm • 沈静化する (chinchika suru): lắng xuống, dịu đi
新型コロナウイルスの感染が急速に 蔓延 し、経済に大きな影響を与えた。 • Bản dịch: Sự lây nhiễm của virus corona mới đã lan rộng nhanh chóng, gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. • Giải thích: Câu này cho thấy sự lan rộng của dịch bệnh và tác động của nó.
格差社会が 蔓延 し、貧困問題が深刻化している。 • Bản dịch: Xã hội phân hóa giàu nghèo ngày càng lan rộng, vấn đề nghèo đói ngày càng trở nên nghiêm trọng. • Giải thích: Câu này đề cập đến việc xã hội phân hóa giàu nghèo lan rộng.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: 蔓 (man) nghĩa là "dây leo, lan ra" và 延 (en) nghĩa là "kéo dài, lan rộng".