Nihongo

拡散(かくさん、kakusan)
- lan truyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUSAN

拡散

かくさん

拡散 (かくさん, phiên âm: kakusan) có nghĩa là "lan truyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lan truyền
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

拡散 (かくさん) có nghĩa là "khuếch tán," "lan rộng," "phổ biến," hoặc "tán phát." Nó thường được sử dụng để diễn tả sự lan tỏa của một thứ gì đó, có thể là thông tin, vật chất, hoặc thậm chí là cảm xúc, từ một điểm trung tâm ra xung quanh. Nó bao gồm cả việc lan rộng một cách tự nhiên và việc lan truyền một cách chủ động. 拡散 có thể mô tả sự lan rộng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ khoa học tự nhiên đến các vấn đề xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 情報がインターネットで拡散された。 Dịch: Thông tin được lan truyền trên internet. ⚫︎ 香水の良い香りが部屋中に拡散した。 Dịch: Mùi hương dễ chịu của nước hoa lan tỏa khắp phòng. ⚫︎ ウイルスが急速に拡散している。 Dịch: Virus đang lan rộng nhanh chóng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 拡散 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự lan truyền. ⚫︎Trong khoa học, nó được dùng để chỉ sự khuếch tán của các phân tử hoặc các chất. ⚫︎Trong truyền thông, nó dùng để chỉ sự lan truyền của thông tin, tin tức hoặc các xu hướng trên mạng xã hội. ⚫︎Trong y học, nó mô tả sự lan rộng của bệnh tật hoặc virus. ⚫︎Bạn có thể dùng để diễn tả sự lan tỏa của ánh sáng, âm thanh, hay mùi hương.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 拡散, và được đọc là かくさん (kakusan) ⚫︎ Bạn có thể gặp các dạng biến thể của từ này, như 拡散する (kakusan suru) - "lan tỏa", "khuếch tán". ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là 散.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 普及 (ふきゅう) - phổ biến ⚫︎ 広がる (ひろがる) - lan rộng ⚫︎ 蔓延 (まんえん) - lan tràn ⚫︎ 広範 (こうはん) - phạm vi rộng ⚫︎ 伝播 (でんぱ) - lan truyền

Từ trái nghĩa

⚫︎ 収束 (しゅうそく) - hội tụ ⚫︎ 集中 (しゅうちゅう) - tập trung ⚫︎ 限定 (げんてい) - giới hạn

Ví dụ câu 1

デマ情報がSNSで急速に拡散し、社会に混乱を引き起こした。 ・Bản dịch: Thông tin sai lệch đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, gây ra sự hỗn loạn trong xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự lan truyền tiêu cực của thông tin sai lệch.

Ví dụ câu 2

科学的な根拠に基づいた情報は、正しく拡散されるべきです。 ・Bản dịch: Thông tin dựa trên cơ sở khoa học nên được lan truyền một cách chính xác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền bá thông tin đúng đắn.

Nguồn gốc

拡散 là một từ Hán-Việt (kanji-derived word). Nó kết hợp hai chữ Hán: 拡 (khuếch, mở rộng) và 散 (tán, phân tán). Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "mở rộng và phân tán", hay chính là "khuếch tán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud