Nihongo

拡張(かくちょう、kakuchou)
- mở rộng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUCHOU

拡張

かくちょう

拡張 (かくちょう, phiên âm: kakuchou) có nghĩa là "mở rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mở rộng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

拡張 (かくちょう) có nghĩa là mở rộng, gia tăng, mở mang, hoặc mở rộng quy mô. Nó thể hiện hành động làm cho một cái gì đó lớn hơn về kích thước, phạm vi, hoặc mức độ. 拡張 có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến khoa học kỹ thuật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事業を拡張]する。 ・Dịch: Mở rộng kinh doanh. ⚫︎ソフトウェアの機能を拡張]する。 ・Dịch: Mở rộng chức năng của phần mềm. ⚫︎インフラの拡張]計画。 ・Dịch: Kế hoạch mở rộng cơ sở hạ tầng.

Cách sử dụng

拡張 thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc tăng quy mô, phạm vi, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó thường đi kèm với các động từ như する (làm), 計画する (lên kế hoạch), hoặc các danh từ chỉ lĩnh vực như 事業 (kinh doanh) hoặc 機能 (chức năng).

Cách viết

Từ 拡張 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết: 拡張 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かくちょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana là する khi là động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 拡大 (かくだい) - Mở rộng, khuếch đại (thường dùng trong bối cảnh cụ thể hơn về kích thước) ⚫︎ 増大 (ぞうだい) - Gia tăng, tăng lên ⚫︎ 展開 (てんかい) - Triển khai, phát triển (thường dùng trong bối cảnh phát triển một kế hoạch hoặc dự án) ⚫︎ 広げる (ひろげる) - Mở rộng (động từ) ⚫︎ 広がる (ひろがる) - Mở rộng, lan rộng (động từ - tự thân)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 縮小 (しゅくしょう) - Thu nhỏ, thu hẹp ⚫︎ 削減 (さくげん) - Cắt giảm ⚫︎ 減少 (げんしょう) - Giảm xuống

Ví dụ câu 1

新しい技術を使って、会社の規模を拡張]したい。 ・Bản dịch: Tôi muốn sử dụng công nghệ mới để mở rộng quy mô công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 拡張 để chỉ việc tăng quy mô của một công ty.

Ví dụ câu 2

このアプリは、将来的に機能が拡張]される予定です。 ・Bản dịch: Ứng dụng này dự kiến sẽ được mở rộng các chức năng trong tương lai. ・Giải thích: Câu này dùng 拡張 để chỉ việc mở rộng các chức năng của một ứng dụng.

Nguồn gốc

Từ 拡張 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 拡 (かく) - nghĩa là mở rộng, khuếch trương ⚫︎ 張 (ちょう) - nghĩa là căng ra, duỗi ra, hoặc mở rộng. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa về việc làm cho một cái gì đó lớn hơn, rộng hơn hoặc phát triển hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud