報道(ほうどう、houdoう)
- đưa tin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUDOU
報道
ほうどう
報道 (ほうどう, phiên âm: houdoう) có nghĩa là "đưa tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đưa tin |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
報道 có nghĩa là "tin tức", "sự đưa tin", "báo chí". Nó đề cập đến việc truyền đạt thông tin về các sự kiện, vấn đề, hoặc tình huống cho công chúng. 報道 bao gồm việc thu thập, phân tích, và trình bày thông tin thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như báo chí, truyền hình, đài phát thanh, và internet. 報道 tập trung vào việc cung cấp thông tin một cách khách quan và chính xác.
⚫︎ 事件の真相を報道する。 ・Dịch: Đưa tin về sự thật của vụ việc. ⚫︎ テレビでニュース報道を見た。 ・Dịch: Tôi đã xem bản tin trên TV. ⚫︎ 各メディアがその問題について報道した。 ・Dịch: Mỗi phương tiện truyền thông đã đưa tin về vấn đề đó.
Bạn có thể sử dụng 報道 khi nói về: ⚫︎ Việc đưa tin của các phương tiện truyền thông. ⚫︎ Nội dung của các bản tin. ⚫︎ Quá trình thu thập và truyền đạt thông tin. ⚫︎ Các sự kiện được đưa tin. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài viết, bản tin, hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
報道 được viết bằng kanji (漢字) là 報道. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ほうどう (hōdō). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎ ニュース (nyūsu): tin tức ⚫︎ 情報 (jōhō): thông tin ⚫︎ 記事 (kiji): bài báo ⚫︎ 報道機関 (hōdō kikan): cơ quan báo chí
Thông thường, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 報道. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc che giấu thông tin hoặc đưa tin sai lệch có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 隠蔽 (inpei): che giấu ⚫︎ 捏造 (netsuzō): bịa đặt
その事故について詳しい報道がまだない。 ・Bản dịch: Vẫn chưa có nhiều tin tức chi tiết về vụ tai nạn đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thiếu thông tin về một sự kiện cụ thể, nhấn mạnh vào việc đưa tin chi tiết.
政府は国民に正しい情報を報道する責任がある。 ・Bản dịch: Chính phủ có trách nhiệm đưa tin chính xác cho người dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính phủ trong việc cung cấp thông tin chính xác.
報道 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji ghép). Chữ 報 (hō) có nghĩa là "báo cáo", "tin tức", và chữ 道 (dō) có nghĩa là "đường", "đạo". Khi ghép lại, 報道 thể hiện ý nghĩa của việc "truyền đạt tin tức" hoặc "đưa tin theo con đường đúng đắn".