事実(じじつ、jiじtsu)
- sự thật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIJITSU
事実
じじつ
事実 (じじつ, phiên âm: jiじtsu) có nghĩa là "sự thật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sự thật |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
事実 (じじつ) có nghĩa là "sự thật", "thực tế", hoặc "chân lý". Nó đề cập đến một sự kiện, tình huống, hoặc điều gì đó đã thực sự xảy ra hoặc tồn tại. Nó đối lập với giả thuyết, suy đoán, hoặc điều không chắc chắn.
⚫︎事実は小説よりも奇なり。 Dịch: Sự thật còn kỳ lạ hơn cả tiểu thuyết. ⚫︎警察は事件の事実を調査した。 Dịch: Cảnh sát đã điều tra sự thật của vụ việc. ⚫︎彼はその事実を認めなかった。 Dịch: Anh ấy đã không thừa nhận sự thật đó.
Bạn có thể sử dụng 事実 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn đề cập đến: ⚫︎Sự việc đã xảy ra. ⚫︎Những gì là đúng hoặc chính xác. ⚫︎Thông tin dựa trên bằng chứng và không thể phủ nhận. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng, văn bản, và báo cáo.
Từ 事実 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 事実 (chữ Hán) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じじつ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Một số từ đồng nghĩa với 事実: ⚫︎ 真実 (しんじつ): Sự thật ⚫︎ 現実 (げんじつ): Thực tế ⚫︎ 真相 (しんそう): Sự thật, chân tướng ⚫︎ 正確な情報 (せいかくなじょうほう): Thông tin chính xác
Một số từ trái nghĩa với 事実: ⚫︎ 嘘 (うそ): Sự dối trá, lời nói dối ⚫︎ 虚構 (きょこう): Hư cấu, điều tưởng tượng ⚫︎ デマ: Tin đồn ⚫︎ 誤り (あやまり): Sai lầm, lỗi
彼女の言うことはいつも《事実に基づいている。》 ・Bản dịch: Những gì cô ấy nói luôn dựa trên sự thật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng lời nói của cô ấy được dựa trên thông tin chính xác và không phải là giả.
彼は《事実を確認するために、証拠を探している。》 ・Bản dịch: Anh ấy đang tìm kiếm bằng chứng để xác nhận sự thật. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tìm kiếm bằng chứng để chứng minh 事実 là rất quan trọng.
事実 được tạo thành từ hai chữ Hán: 事 (こと - việc, sự việc) và 実 (じつ - thực, thật). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về "điều gì đó là thật" hoặc "thực tế".