高騰(こうとう、koutoう)
- tăng vọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTOU
高騰
こうとう
高騰 (こうとう, phiên âm: koutoう) có nghĩa là "tăng vọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tăng vọt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTOU
高騰
こうとう
高騰 (こうとう, phiên âm: koutoう) có nghĩa là "tăng vọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tăng vọt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |