高騰(こうとう、koutoう)
- tăng vọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTOU
高騰
こうとう
高騰 (こうとう, phiên âm: koutoう) có nghĩa là "tăng vọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tăng vọt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
高騰高騰 có nghĩa là giá cả tăng lên đáng kể, tăng vọt. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá nhanh chóng và đáng kể của hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài sản.
⚫︎原油価格が高騰しています。 Dịch: Giá dầu thô đang tăng cao. ⚫︎野菜の値段が高騰し、家計を圧迫している。 Dịch: Giá rau củ tăng vọt, gây áp lực lên chi tiêu gia đình.
Bạn có thể sử dụng 高騰高騰 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc giá cả tăng lên, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi thảo luận về thị trường chứng khoán. ⚫︎ Khi nói về giá cả hàng hóa, chẳng hạn như thực phẩm, nhiên liệu, hoặc nhà ở. ⚫︎ Khi đề cập đến tác động của lạm phát. Lưu ý: 高騰高騰 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
高騰 được viết bằng kanji (高騰) và hiragana (こうとう). Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần hiragana có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng phần kanji thì không.
⚫︎ 上昇 (じょうしょう): Tăng lên. ⚫︎ 値上がり (ねあがり): Tăng giá. ⚫︎ 暴騰 (ぼうとう): Tăng vọt (thường dùng cho tăng giá nhanh chóng và đột ngột).
⚫︎ 下落 (げらく): Giảm. ⚫︎ 値下がり (ねさがり): Giảm giá.
最近、ガソリンの値段が高騰して困っています。 ・Bản dịch: Gần đây, giá xăng tăng cao khiến tôi gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高騰高騰 để diễn tả việc giá xăng tăng cao.
株価が高騰し、投資家たちは喜んでいる。 ・Bản dịch: Giá cổ phiếu tăng vọt, các nhà đầu tư rất vui mừng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高騰高騰 để miêu tả sự tăng giá nhanh chóng của cổ phiếu.
高騰高騰 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 高 (こう): Cao, tăng lên. ⚫︎ 騰 (とう): Bay lên, nhảy vọt. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa giá cả "tăng lên cao" hoặc "tăng vọt".