著しく(いちじるしく、ichijirushiku)
- đáng kể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ICHIJIRU
著
いちじる
SHI
し
し
KU
く
く
著しく (いちじるしく, phiên âm: ichijirushiku) có nghĩa là "đáng kể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đáng kể |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
著しく có nghĩa là "một cách đáng kể", "rõ rệt", "đáng kể", "rất nhiều". Nó được dùng để diễn tả mức độ, mức độ thay đổi, hoặc sự khác biệt một cách nổi bật, rõ ràng. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt lớn so với trạng thái ban đầu hoặc trạng thái thông thường. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một tình huống cụ thể.
⚫︎気温が著しく低下した。 Dịch: Nhiệt độ giảm đáng kể. ⚫︎彼の業績は著しく向上した。 Dịch: Thành tích của anh ấy đã được cải thiện đáng kể. ⚫︎その問題は著しく複雑だ。 Dịch: Vấn đề đó rất phức tạp.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 著しく trong nhiều tình huống khác nhau để nhấn mạnh mức độ của một sự việc. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù vẫn có thể sử dụng trong một số trường hợp nhất định. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ hoặc mức thay đổi.
⚫︎ Được viết bằng kanji 著 (trứ, có nghĩa là "viết, biên soạn") và し (của "しく" là một hậu tố) và hiragana い, じ, る, し, く. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là しく.
⚫︎ 大幅に (ōhaba ni): Một cách lớn, đáng kể. ⚫︎ 非常に (hijō ni): Rất, vô cùng. ⚫︎ 著しい (ichijirushii) (dạng tính từ của 著しく) ⚫︎ 甚だしく (甚だしく): rất nhiều, cực kỳ
⚫︎ わずかに (wazuka ni): Ít, một chút. ⚫︎ 少し (sukoshi): Một chút. ⚫︎ 僅かに (わずかに): một chút, rất ít
最近の経済状況は著しく変化している。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế gần đây đang thay đổi một cách đáng kể. ・Giải thích: Câu này sử dụng 著しく để nhấn mạnh mức độ thay đổi trong tình hình kinh tế hiện tại.
その会社は、著しく成長した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã phát triển một cách đáng kể. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phát triển của công ty là rất lớn và rõ rệt.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 著 có nghĩa là "rõ ràng" hoặc "nổi bật" và kết hợp với hậu tố しく để tạo thành một trạng từ chỉ mức độ.