Nihongo

老後(ろうご、rougo)
- tuổi già

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ROUGO

老後

ろうご

老後 (ろうご, phiên âm: rougo) có nghĩa là "tuổi già" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tuổi già
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

老後 có nghĩa là "tuổi già", "hậu vận", hoặc "cuộc sống sau khi về hưu". Nó đề cập đến giai đoạn trong cuộc đời khi một người đã ngừng làm việc toàn thời gian và dành thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc theo đuổi các sở thích. Nó cũng bao gồm các khía cạnh liên quan đến việc chuẩn bị và sống trong giai đoạn này, chẳng hạn như tài chính, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎老後の生活について考える。 Dịch: Suy nghĩ về cuộc sống sau khi về hưu. ⚫︎老後資金を貯める。 Dịch: Tiết kiệm tiền cho tuổi già. ⚫︎老後の楽しみを見つける。 Dịch: Tìm kiếm niềm vui trong tuổi già.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 老後 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Kế hoạch cho tuổi già, chẳng hạn như tiết kiệm tiền và chuẩn bị sức khỏe. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến người cao tuổi, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội. ⚫︎ Các hoạt động và sở thích mà người cao tuổi có thể tham gia. ⚫︎ Các vấn đề về tài chính và bảo hiểm liên quan đến tuổi già.

Cách viết

Từ 老後 được viết bằng chữ Hán là 老後, và thường được viết bằng chữ kanji. Cách viết không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎晩年 (ばんねん) - Hậu vận, những năm cuối đời ⚫︎余生 (よせい) - Những năm còn lại của cuộc đời ⚫︎高齢者 (こうれいしゃ) - Người cao tuổi (dùng để chỉ người)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một giai đoạn trong cuộc đời. Tuy nhiên, có thể coi các giai đoạn trước đó của cuộc đời (ví dụ: tuổi trẻ) là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

彼は老後のために貯蓄を始めた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bắt đầu tiết kiệm cho tuổi già. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động tiết kiệm nhằm chuẩn bị cho cuộc sống sau khi về hưu.

Ví dụ câu 2

老後の生活は健康が大切です。 ・Bản dịch: Sức khỏe rất quan trọng trong cuộc sống tuổi già. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe trong giai đoạn 老後.

Nguồn gốc

老後 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 老 (ろう): Có nghĩa là "già", "lão". ⚫︎ 後 (ご): Có nghĩa là "sau", "hậu". Do đó, 老後 có nghĩa là "thời gian sau khi đã già", tức là "tuổi già" hay "hậu vận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud