輸入品(ゆにゅうひん、yunyuuhin)
- hàng nhập khẩu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUNYUUHIN
輸入品
ゆにゅうひん
輸入品 (ゆにゅうひん, phiên âm: yunyuuhin) có nghĩa là "hàng nhập khẩu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hàng nhập khẩu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
輸入品 có nghĩa là "hàng nhập khẩu" hoặc "sản phẩm nhập khẩu". Đây là những hàng hóa hoặc sản phẩm được mua từ nước ngoài và đưa vào Nhật Bản để bán hoặc sử dụng. Từ này nhấn mạnh vào việc các sản phẩm đến từ bên ngoài biên giới quốc gia.
⚫︎日本製の車は高品質で、海外でも人気があります。 ・Dịch: Xe hơi sản xuất tại Nhật Bản có chất lượng cao và được ưa chuộng ở nước ngoài. ⚫︎この店では、様々な国の輸入品を販売しています。 ・Dịch: Cửa hàng này bán các sản phẩm nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau. ⚫︎輸入品は関税がかかる場合があります。 ・Dịch: Hàng nhập khẩu có thể bị áp thuế quan.
Bạn có thể sử dụng 輸入品 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các mặt hàng được nhập khẩu. ⚫︎ Khi nói về các sản phẩm được bày bán tại cửa hàng. ⚫︎ Khi thảo luận về chính sách thương mại và thuế quan liên quan đến hàng nhập khẩu. ⚫︎ Khi phân tích thị trường và nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm nhập khẩu. Bạn có thể sử dụng từ này trong cả văn nói và văn viết.
Từ 輸入品 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 輸入品 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ゆにゅうひん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 輸入商品 (ゆにゅうしょうひん) - hàng hóa nhập khẩu
Từ trái nghĩa trực tiếp của 輸入品 là: ⚫︎ 輸出品 (ゆしゅつひん) - hàng xuất khẩu
このスーパーには、世界各国の輸入品が並んでいます。 ・Bản dịch: Siêu thị này bày bán các sản phẩm nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới. ・Giải thích: Câu này mô tả việc siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm nhập khẩu khác nhau.
輸入品の関税は、経済状況によって変動します。 ・Bản dịch: Thuế quan đối với hàng nhập khẩu thay đổi tùy theo tình hình kinh tế. ・Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi của thuế quan đối với hàng nhập khẩu do các yếu tố kinh tế.
Từ 輸入品 được hình thành bằng cách kết hợp hai từ: ⚫︎ 輸入 (ゆにゅう) - nhập khẩu ⚫︎ 品 (ひん) - phẩm, hàng hóa Vì vậy, 輸入品 nghĩa đen là "hàng hóa nhập khẩu".