拒否(きょひ、kyohi)
- từ chối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOHI
拒否
きょひ
拒否 (きょひ, phiên âm: kyohi) có nghĩa là "từ chối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | từ chối |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
拒否 có nghĩa là từ chối, bác bỏ, không chấp nhận một điều gì đó. Nó thể hiện hành động không đồng ý, không chấp nhận, hoặc không cho phép một yêu cầu, đề nghị, hoặc một sự vật/sự việc nào đó. 拒否 có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc từ chối một lời mời, bác bỏ một ý kiến, đến việc từ chối một yêu cầu pháp lý.
⚫︎ 彼は私の提案を拒否した。 Dịch: Anh ấy đã từ chối đề xuất của tôi. ⚫︎ 政府はその法案を拒否しました。 Dịch: Chính phủ đã bác bỏ dự luật đó. ⚫︎ 参加を拒否することはできません。 Dịch: Bạn không thể từ chối tham gia.
Bạn có thể sử dụng 拒否 trong nhiều tình huống để bày tỏ sự không đồng ý, từ chối một yêu cầu, đề nghị, hoặc sự vật nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn bày tỏ sự quyết liệt trong việc từ chối. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng để chọn từ ngữ phù hợp.
拒否 được viết bằng chữ Hán là 拒否, đọc là きょひ. Chữ 拒 (kyohi) có nghĩa là cự tuyệt, chống lại. Chữ 否 (hi) có nghĩa là phủ định, không. Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana (hiragana) luôn là 拒否.
⚫︎ 断る (ことわる): Từ chối. ⚫︎ 辞退する (じたいする): Từ chối, khước từ (thường dùng trong trường hợp từ chối một lời mời hoặc một vị trí). ⚫︎ 否定する (ひていする): Phủ định, bác bỏ.
⚫︎ 承諾する (しょうだくする): Chấp nhận, đồng ý. ⚫︎ 同意する (どういする): Đồng ý. ⚫︎ 許可する (きょかする): Cho phép.
彼はその申し出を拒否しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã từ chối lời đề nghị đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã không chấp nhận một lời đề nghị.
その会社は彼の入社を拒否した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã từ chối nhận anh ta vào làm việc. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một công ty đã từ chối một người ứng tuyển vào công ty.
拒否 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa hai chữ Hán 拒 (kyohi) và 否 (hi). Việc kết hợp này phản ánh nghĩa từ chối, bác bỏ.