農作物(のうさくもつ、nousakumotsu)
- nông sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUSAKUMOTSU
農作物
のうさくもつ
農作物 (のうさくもつ, phiên âm: nousakumotsu) có nghĩa là "nông sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nông sản |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |