Nihongo

農作物(のうさくもつ、nousakumotsu)
- nông sản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUSAKUMOTSU

農作物

のうさくもつ

農作物 (のうさくもつ, phiên âm: nousakumotsu) có nghĩa là "nông sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nông sản
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

農作物 (nōsakumotsu) có nghĩa là "cây trồng" hoặc "sản phẩm nông nghiệp". Đó là những loại cây được trồng và thu hoạch trong ngành nông nghiệp để phục vụ con người, bao gồm lương thực, thực phẩm, sợi, và các nguyên liệu thô khác. Nói chung, đây là những thứ mà nông dân trồng trọt và thu hoạch từ đất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎農作物の種類はたくさんあります。 ・Bản dịch: Có rất nhiều loại cây trồng. ⚫︎今年の農作物の収穫は豊作だった。 ・Bản dịch: Vụ thu hoạch cây trồng năm nay được mùa. ⚫︎この地域は農作物の生産で有名です。 ・Bản dịch: Khu vực này nổi tiếng về sản xuất nông sản.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, thu hoạch, thực phẩm, và các vấn đề liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Từ này thường được dùng khi bạn muốn nói về các loại cây trồng cụ thể hoặc về sản lượng nông nghiệp nói chung.

Cách viết

Từ 農作物 được viết bằng chữ Hán, với cách đọc là のうさくもつ (nōsakumotsu) trong hiragana. ⚫︎農 (nō) có nghĩa là "nông nghiệp". ⚫︎作 (saku) có nghĩa là "làm ra, sản xuất". ⚫︎物 (motsu) có nghĩa là "vật, đồ vật". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 作物 (sakumotsu): "Cây trồng", tương tự như 農作物 nhưng có thể rộng hơn, bao gồm cả các loại cây trồng không phải do con người trồng. ⚫︎ 農産物 (nōsanbutsu): "Sản phẩm nông nghiệp", tập trung hơn vào các sản phẩm được tạo ra từ nông nghiệp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các ngành nghề khác như công nghiệp (工業) hoặc dịch vụ (サービス業).

Ví dụ câu 1

この地域は、米や野菜などの農作物が豊富です。 ・Bản dịch: Vùng này có nhiều cây trồng như gạo và rau. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phong phú của các loại cây trồng trong khu vực.

Ví dụ câu 2

台風で農作物が大きな被害を受けました。 ・Bản dịch: Cây trồng đã chịu thiệt hại lớn do bão. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác động tiêu cực của thiên tai đến nông sản.

Nguồn gốc

Từ 農作物 được tạo thành từ việc kết hợp các chữ Hán liên quan đến nông nghiệp và sản phẩm. Chữ 農 (nō) biểu thị nông nghiệp, và 作物 (sakumotsu) biểu thị những thứ được tạo ra từ quá trình nông nghiệp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud