Nihongo

厳格な(げんかくな、genkakuna)
- nghiêm khắc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENKAKU

厳格

げんかく

NA

な

な

厳格な (げんかくな, phiên âm: genkakuna) có nghĩa là "nghiêm khắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nghiêm khắc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
げんかくな厳格な
Thể lịch sự
(丁寧形)
厳格です。
Thể liên dụng
(連用形)
厳格に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
厳格じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
厳格だった
Thể kết thúc
(終止形)
厳格だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
厳格ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
厳格さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

厳格な có nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, hoặc chặt chẽ. Nó mô tả tính cách, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 厳格な規則 Dịch: Quy tắc nghiêm ngặt ⚫︎ 厳格な父親 Dịch: Người cha nghiêm khắc ⚫︎ 厳格な試験 Dịch: Kỳ thi nghiêm ngặt

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 厳格な khi bạn muốn mô tả ai đó hoặc điều gì đó tuân theo các quy tắc rất nghiêm ngặt. ⚫︎ Thường được sử dụng để mô tả tính cách, kỷ luật, hoặc các tiêu chuẩn. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, trường học, đến các mối quan hệ cá nhân.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 厳格な ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác chính thức. ⚫︎ Cách viết hiragana: げんかくな ⚫︎ Không có biến thể okurigana chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 厳しい (kibishii): Nghiêm khắc (phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày) ⚫︎ 厳重な (genjuu na): Nghiêm trọng, nghiêm ngặt (thường dùng cho các biện pháp, an ninh) ⚫︎ 厳密な (genmitsu na): Nghiêm ngặt, chính xác (chú trọng tính chi tiết) ⚫︎ 堅い (katai): Cứng rắn, nghiêm khắc (chỉ người) ⚫︎ 手厳しい (tekibikii): Nghiệt ngã, khắt khe (chỉ cách đánh giá, nhận xét)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 寛容な (kanyou na): Khoan dung, rộng lượng ⚫︎ 柔軟な (juunan na): Linh hoạt, mềm dẻo ⚫︎ 甘い (amai): Dịu dàng, dễ dãi ⚫︎ 大らかな (ookaraka na): Rộng rãi, thoải mái

Ví dụ câu 1

彼は厳格な父親のもとで育ちました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lớn lên dưới sự nuôi dạy của một người cha nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này mô tả môi trường nuôi dạy nghiêm khắc.

Ví dụ câu 2

この学校は、服装に対して厳格な校則があります。 ・Bản dịch: Trường này có những quy tắc nghiêm ngặt về đồng phục. ・Giải thích: Câu này giải thích về các quy tắc nghiêm ngặt trong một trường học.

Nguồn gốc

厳格な là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 厳 (nghiêm) có nghĩa là nghiêm khắc, và 格 (cách, cách thức, tiêu chuẩn) ám chỉ tiêu chuẩn, khuôn khổ. Khi kết hợp với đuôi "な" (na) nó trở thành một tính từ đuôi "na".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud