厳格な(げんかくな、genkakuna)
- nghiêm khắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENKAKU
厳格
げんかく
NA
な
な
厳格な (げんかくな, phiên âm: genkakuna) có nghĩa là "nghiêm khắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nghiêm khắc |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | げんかくな厳格な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 厳格です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 厳格に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 厳格じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 厳格だった |
Thể kết thúc (終止形) | 厳格だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 厳格ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 厳格さ |