Nihongo

融資(ゆうし、yuushi)
- cho vay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSHI

融資

ゆうし

融資 (ゆうし, phiên âm: yuushi) có nghĩa là "cho vay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cho vay
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

融資 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cho vay", "cấp vốn" hoặc "tài trợ". Nó ám chỉ việc cung cấp tiền hoặc tài sản khác cho một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức, với kỳ vọng rằng số tiền đó sẽ được hoàn trả trong tương lai, thường kèm theo lãi suất. ⚫︎ Nói chung, 融資 đề cập đến một hành động tài chính liên quan đến việc cho vay tiền. ⚫︎ Việc này thường được thực hiện bởi các ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc thậm chí là cá nhân. ⚫︎ Mục đích của 融資 có thể đa dạng, từ việc hỗ trợ hoạt động kinh doanh, đầu tư vào các dự án, đến việc đáp ứng nhu cầu cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎銀行は中小企業への融資を積極的に行っている。 Translation: Ngân hàng đang tích cực cho vay đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. ⚫︎彼は新しい事業のために、親から融資を受けた。 Translation: Anh ấy đã nhận được tài trợ từ cha mẹ để bắt đầu một doanh nghiệp mới. ⚫︎政府は、被災地への復興支援として、低利の融資を行った。 Translation: Chính phủ đã thực hiện các khoản cho vay lãi suất thấp để hỗ trợ phục hồi ở các khu vực bị thiên tai.

Cách sử dụng

融資 thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, tài chính và đầu tư. ⚫︎ Nó thích hợp để nói về việc cho vay tiền, cấp vốn cho các dự án, hoặc các thỏa thuận tài chính khác. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng 融資 khi nói chuyện với nhân viên ngân hàng, các chuyên gia tài chính, hoặc trong các cuộc thảo luận kinh doanh. ⚫︎ Nó là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hoặc các tình huống chính thức. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, bạn có thể sử dụng các từ thay thế đơn giản hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

融資 được viết bằng kanji. ⚫︎ 融 (ゆう) có nghĩa là "tan chảy", "hòa tan", hoặc "hợp nhất". ⚫︎ 資 (し) có nghĩa là "vốn", "tài sản" hoặc "tài trợ". ⚫︎ Cách viết là 融資 (ゆうし). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貸付 (かしつけ) - Cho vay. ⚫︎ 資金援助 (しきんえんじょ) - Hỗ trợ tài chính. ⚫︎ ファイナンス (fainansu) - Tài trợ (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 融資する có thể được thay thế bằng 貸す (kasu) - cho vay (dạng động từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 返済 (へんさい) - Hoàn trả (khoản vay). ⚫︎ 回収 (かいしゅう) - Thu hồi (khoản vay). ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 融資, vì đây là một hành động. Thay vào đó, bạn có thể xem xét các hành động đối lập, chẳng hạn như không cho vay.

Ví dụ câu 1

彼は、新規事業を始めるために、銀行から多額の融資を受けた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận được một khoản vay lớn từ ngân hàng để bắt đầu một doanh nghiệp mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 融資 trong bối cảnh một doanh nghiệp nhận được tài trợ từ ngân hàng để phát triển.

Ví dụ câu 2

その会社は、融資の返済が滞り、倒産した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã phá sản vì không trả được các khoản vay. ・Giải thích: Câu này minh họa hậu quả khi không thể trả được 融資.

Nguồn gốc

Từ 融資 được hình thành từ hai chữ kanji: 融 (nghĩa là "tan chảy", "hợp nhất") và 資 (nghĩa là "vốn", "tài sản"). Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng về việc "hợp nhất" hoặc "cung cấp" nguồn vốn. Nó bắt nguồn từ các hoạt động tài chính truyền thống và được sử dụng rộng rãi trong xã hội Nhật Bản hiện đại để chỉ các hoạt động cho vay và cấp vốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud