Nihongo

様子見(ようすみ、yousumi)
- chờ xem

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUSUMI

様子見

ようすみ

様子見 (ようすみ, phiên âm: yousumi) có nghĩa là "chờ xem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chờ xem
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

様子見

có nghĩa là "quan sát tình hình" hoặc "chờ xem xét". Nó thể hiện hành động tạm dừng để đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo. Nó nhấn mạnh sự thận trọng và mong muốn có cái nhìn tổng quan trước khi hành động. Nó còn có thể mang ý nghĩa là "chờ đợi", "xem xét", "theo dõi". Việc sử dụng 様子見 thường bao hàm việc đánh giá, theo dõi tình hình và hành động một cách cẩn trọng. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 市場の動向を様子見する。 Dịch: Quan sát tình hình thị trường. ⚫︎ 状況を様子見してから、対応を決めましょう。 Dịch: Hãy xem xét tình hình rồi quyết định cách giải quyết. ⚫︎ しばらく様子見してから、投資を考えます。 Dịch: Sau khi chờ xem xét một thời gian, tôi sẽ nghĩ đến việc đầu tư.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 様子見 trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi bạn: ⚫︎ Cần thời gian để đánh giá một tình huống. ⚫︎ Không chắc chắn về hành động tốt nhất. ⚫︎ Muốn tránh rủi ro hoặc đưa ra quyết định vội vàng. ⚫︎ Muốn xem xét các yếu tố khác nhau trước khi quyết định. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và trang trọng, trong công việc, kinh doanh hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 様子見. ⚫︎ 様子 là kanji biểu thị "tình trạng", "tình hình". ⚫︎ 見 là kanji biểu thị "xem", "nhìn". ⚫︎ Tuy nhiên, cách viết hoàn toàn bằng hiragana (ようすみ) cũng phổ biến và không gây ra thay đổi về ý nghĩa. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 様子をうかがう (ようすをうかがう): Quan sát tình hình (từ này nhấn mạnh việc tìm hiểu một cách kín đáo). ⚫︎ 見守る (みまもる): Theo dõi (với sự quan tâm và bảo vệ). ⚫︎ 状況を見る (じょうきょうをみる): Xem xét tình hình. ⚫︎ 待機する (たいきする): Chờ đợi (chuẩn bị). ⚫︎ 様子を見る (ようすをみる): Nhìn tình hình. ⚫︎ 様子を伺う (ようすをうかがう): dò xét tình hình ⚫︎ 観察する (かんさつする): quan sát

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, một số từ có thể được coi là trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 即決する (そっけつする): Quyết định ngay lập tức. ⚫︎ 直ちに行動する (ただちに行どうする): Hành động ngay lập tức. ⚫︎ すぐに決断する (すぐにけつだんする): Quyết định nhanh chóng.

Ví dụ câu 1

株価の変動を様子見するために、しばらく様子を見ることにした。 ・Bản dịch: Tôi quyết định xem xét tình hình một thời gian để theo dõi sự biến động của giá cổ phiếu. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cẩn trọng theo dõi tình hình giá cổ phiếu trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトを始める前に、市場の反応を様子見することにした。 ・Bản dịch: Trước khi bắt đầu một dự án mới, chúng tôi đã quyết định chờ xem xét phản ứng của thị trường. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc quyết định tạm dừng để đánh giá phản ứng của thị trường trước khi bắt đầu một dự án mới.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ: 様子 (tình hình) và 見 (nhìn, xem). Vì vậy, 様子見 là việc "xem xét tình hình" hoặc "quan sát tình hình" để đưa ra quyết định hoặc hành động phù hợp. Không có thông tin về nguồn gốc cụ thể khác, vì nó được tạo thành từ những từ thông thường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud