Nihongo

迂回(うかい、ukai)
- đi vòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UKAI

迂回

うかい

迂回 (うかい, phiên âm: ukai) có nghĩa là "đi vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đi vòng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

迂回迂回có nghĩa là đi vòng, tránh đi trực tiếp để đến một địa điểm. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc di chuyển vật lý đến các kế hoạch, chiến lược. ⚫︎ Nó thể hiện hành động không đi theo con đường ngắn nhất vì một lý do nào đó, chẳng hạn như có chướng ngại vật hoặc đơn giản là muốn đi theo một con đường khác. ⚫︎ Mục đích của việc 迂回迂回 có thể là để tránh một sự tắc nghẽn, một khu vực nguy hiểm, hoặc để đạt được một lợi thế chiến lược.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道が工事中で、迂回しなければなりません。 Dịch: Con đường đang sửa chữa, chúng ta phải đi vòng. ⚫︎ 敵の防衛線を迂回迂回して、裏から攻撃を仕掛けた。 Dịch: Chúng tôi đi vòng qua tuyến phòng thủ của kẻ địch và tấn công từ phía sau. ⚫︎ 渋滞を避けるために、別の道に迂回迂回しました。 Dịch: Để tránh tắc nghẽn, chúng tôi đã đi vòng sang con đường khác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 迂回迂回 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Khi bạn cần đi vòng qua một khu vực bị chặn. ⚫︎ Khi bạn muốn tránh một vấn đề, rắc rối. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về chiến lược, kế hoạch. Nó phù hợp trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ 迂回迂回 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 迂回迂回 ⚫︎ Hiragana: うかい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn được sử dụng là 回.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 回避(かいひ):Tránh né, né tránh. ⚫︎ 遠回り(とおまわり):Đi đường vòng. ⚫︎ 寄り道(よりみち):Rẽ ngang, đi đường vòng (thường mang tính chất vui vẻ, không nhất thiết là để tránh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 直進(ちょくしん):Đi thẳng. ⚫︎ 直接(ちょくせつ):Trực tiếp.

Ví dụ câu 1

事故のため、バスは迂回迂回運行しています。 ・Bản dịch: Vì tai nạn, xe buýt đang chạy vòng. ・Giải thích: Câu này cho thấy xe buýt không thể đi theo lộ trình bình thường do tai nạn, và phải tìm một con đường khác.

Ví dụ câu 2

この作戦は、敵の注意をそらすために迂回迂回作戦を採用した。 ・Bản dịch: Chiến dịch này đã sử dụng một chiến thuật vòng để đánh lạc hướng sự chú ý của kẻ thù. ・Giải thích: Ở đây, 迂回迂回 được sử dụng theo nghĩa chiến lược, để đạt được một lợi thế bằng cách đánh lạc hướng kẻ địch.

Nguồn gốc

Từ "迂" (vu) có nghĩa là quanh co, quanh quẩn, và "回" (kai) có nghĩa là quay lại, xoay vòng. Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa đi vòng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud