Nihongo

公共(こうきょう、koukyoう)
- công cộng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKYOU

公共

こうきょう

公共 (こうきょう, phiên âm: koukyoう) có nghĩa là "công cộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:công cộng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

公共 có nghĩa là "công cộng", "chung" hoặc "thuộc về cộng đồng". Nó chỉ những thứ được sử dụng, sở hữu hoặc phục vụ cho tất cả mọi người, không riêng tư. Nó cũng có thể đề cập đến các hoạt động, dịch vụ hoặc không gian được mở cho tất cả mọi người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 公共の場 Translation: Nơi công cộng ⚫︎ 公共交通機関 Translation: Phương tiện giao thông công cộng ⚫︎ 公共料金 Translation: Phí dịch vụ công cộng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 公共 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Các địa điểm mà mọi người có thể tự do lui tới, ví dụ như công viên, thư viện. ⚫︎ Các dịch vụ được cung cấp cho mọi người, ví dụ như giao thông công cộng, nước sạch. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến lợi ích chung của xã hội.

Cách viết

公共 thường được viết bằng kanji là 公共. Cách đọc là こうきょう (khi viết bằng hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公的 (こうてき): Có nghĩa là "công khai", "chính thức" hoặc "thuộc về nhà nước". ⚫︎ 社会 (しゃかい): Xã hội. ⚫︎ 共同 (きょうどう): Chung, cùng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 私的 (してき): Riêng tư. ⚫︎ 個人的 (こじんてき): Cá nhân.

Ví dụ câu 1

この公園は公共の場所です。 ・Bản dịch: Công viên này là một địa điểm công cộng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公共 để mô tả về địa điểm công viên là nơi dành cho tất cả mọi người.

Ví dụ câu 2

公共の安全を守るために、ルールを守りましょう。 ・Bản dịch: Hãy tuân thủ các quy tắc để bảo vệ an toàn công cộng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 公共 để chỉ về an toàn của mọi người, trong đó sự an toàn này là của chung, không của riêng ai.

Nguồn gốc

Chữ 公 (công) có nghĩa là "chung", "công khai". Chữ 共 (cộng) có nghĩa là "cùng nhau". Kết hợp lại, 公共 có nghĩa là "công cộng", "cùng chung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud