Nihongo

詳細な(しょうさいな、shousaina)
- chi tiết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUSAI

詳細

しょうさい

NA

な

な

詳細な (しょうさいな, phiên âm: shousaina) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chi tiết
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しょうさいな詳細な
Thể lịch sự
(丁寧形)
詳細です。
Thể liên dụng
(連用形)
詳細に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
詳細じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
詳細だった
Thể kết thúc
(終止形)
詳細だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
詳細ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
詳細さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

詳細な có nghĩa là chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ. Nó được dùng để mô tả một cái gì đó được trình bày hoặc giải thích một cách kỹ lưỡng, đầy đủ các thông tin cần thiết. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận và độ chính xác trong việc cung cấp thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎詳細な説明をお願いします。 Dịch: Xin vui lòng giải thích chi tiết. ⚫︎詳細なレポートを提出しました。 Dịch: Tôi đã nộp một bản báo cáo chi tiết. ⚫︎この商品の詳細な情報はこちらで確認できます。 Dịch: Bạn có thể kiểm tra thông tin chi tiết của sản phẩm này tại đây.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 詳細な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi yêu cầu ai đó cung cấp thông tin chi tiết, khi viết báo cáo hoặc tài liệu, hoặc khi muốn mô tả một sự vật, sự việc một cách cụ thể. Nó phù hợp trong các tình huống trang trọng và cần thiết sự chính xác.

Cách viết

Từ này được viết bằng Kanji là 詳細な. Cách đọc (furigana): しょうさいな Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng Kanji. Okurigana "な" (na) là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 詳しい (kuwashii): chi tiết, tường tận ⚫︎ 細かい (komakai): chi tiết, tỉ mỉ (thường dùng cho các chi tiết nhỏ) ⚫︎ 詳しい説明: giải thích chi tiết ⚫︎ 詳細情報: thông tin chi tiết ⚫︎ 細部: chi tiết nhỏ ⚫︎ 精密 (seimitsu): chính xác, tỉ mỉ (thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 簡単な (kantan na): đơn giản, dễ dàng ⚫︎ 概略的な (gairyakuteki na): mang tính khái quát, sơ lược ⚫︎ 大雑把な (ōzappa na): qua loa, đại khái

Ví dụ câu 1

試験の結果について、詳細な分析をお願いします。 ・Bản dịch: Vui lòng cung cấp một phân tích chi tiết về kết quả thi. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một phân tích chuyên sâu, đầy đủ về kết quả thi.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの詳細な計画を立ててください。 ・Bản dịch: Hãy lập một kế hoạch chi tiết cho dự án này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một kế hoạch cụ thể, bao gồm tất cả các bước và thông tin cần thiết cho dự án.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 詳細 (shousai) nghĩa là chi tiết và "な" (na) là một tính từ đuôi "na" thể hiện tính chất, đặc điểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud