格別な(かくべつな、kakubetsuna)
- đặc biệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKUBETSU
格別
かくべつ
NA
な
な
格別な (かくべつな, phiên âm: kakubetsuna) có nghĩa là "đặc biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đặc biệt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かくべつな格別な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 格別です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 格別に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 格別じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 格別だった |
Thể kết thúc (終止形) | 格別だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 格別ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 格別さ |
Giải thích AI
格別な nghĩa là "đặc biệt", "riêng biệt", "khác thường", hoặc "xuất sắc". Nó thể hiện sự nổi trội, ưu việt hơn so với những thứ khác. 格別な thường được dùng để nhấn mạnh vào một điều gì đó là ngoại lệ, đáng chú ý, hoặc đặc biệt quan trọng.
⚫︎格別な才能 Translation: Tài năng đặc biệt ⚫︎格別なサービス Translation: Dịch vụ đặc biệt ⚫︎格別な待遇 Translation: Sự đối đãi đặc biệt
格別な được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó có chất lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng vượt trội hơn so với những thứ khác. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả phẩm chất con người, sản phẩm, dịch vụ cho đến các sự kiện. Bạn thường dùng nó để nhấn mạnh và làm nổi bật sự khác biệt.
格別な được viết bằng chữ Hán 格別 và thêm hậu tố tính từ đuôi "な" (na). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác được chấp nhận rộng rãi. Okurigana (phần hiragana theo sau chữ Hán) luôn là "な".
⚫︎ 独特な (dokutoku na): Độc đáo, đặc trưng. ⚫︎ 特別な (tokubetsu na): Đặc biệt, riêng biệt. ⚫︎ 優れた (sugureta): Xuất sắc, ưu tú. ⚫︎ 優秀な (yuushuu na): Ưu tú, giỏi.
⚫︎ 普通の (futsuu no): Bình thường. ⚫︎ 一般的な (ippan-teki na): Thông thường. ⚫︎ ありきたりな (arikitarina): Tầm thường, thông thường.
このレストランの料理は格別においしいです。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng này đặc biệt ngon. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ngon miệng đặc biệt của món ăn tại nhà hàng.
彼女の格別な努力が成功をもたらした。 ・Bản dịch: Nỗ lực đặc biệt của cô ấy đã mang lại thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nỗ lực phi thường của cô ấy đã dẫn đến thành công.
格別 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 格 (kaku) có nghĩa là "phẩm chất", "đẳng cấp". Chữ 別 (betsu) có nghĩa là "khác", "riêng". Khi kết hợp, 格別 thể hiện ý nghĩa "khác biệt về phẩm chất" hoặc "đẳng cấp khác biệt", từ đó hình thành nghĩa "đặc biệt" như chúng ta biết.