Nihongo

開通(かいつう、kaitsuu)
- khai thông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAITSUU

開通

かいつう

開通 (かいつう, phiên âm: kaitsuu) có nghĩa là "khai thông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khai thông
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

開通 nghĩa là thông suốt, được khai thông, hoặc thông qua (đường xá, hệ thống, dịch vụ, v.v.). Nó thể hiện trạng thái một cái gì đó trở nên khả dụng, có thể sử dụng được sau khi đã hoàn thành, được xây dựng hoặc được sửa chữa. Nó có thể được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. 開通 biểu thị sự kết nối, sự vận hành trơn tru.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高速道路が開通しました。 Dịch: Đường cao tốc đã được thông xe. ⚫︎インターネット回線が開通しました。 Dịch: Đường truyền internet đã được kích hoạt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 開通 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thông suốt, sự vận hành thành công của một hệ thống, dịch vụ hoặc tuyến đường. Ví dụ, khi một con đường mới hoàn thành và được phép lưu thông, hoặc khi đường dây điện thoại được kết nối thành công. Nó thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc trong văn cảnh kỹ thuật.

Cách viết

開通 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 開通, và đọc là かいつう trong hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài việc dùng chữ Hán này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là つ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 開通する (かいつうする): (Động từ) Để 開通, khai thông. ⚫︎ つながる (つなかる): Kết nối, liên kết (chung chung hơn). ⚫︎ 完成 (かんせい): Hoàn thành. (dùng khi nói về công trình) ⚫︎ 利用開始 (りようかいし): Bắt đầu sử dụng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 閉鎖 (へいさ): Đóng cửa, đóng, không hoạt động. ⚫︎ 不通 (ふつう): Không thông, bị tắc nghẽn, không hoạt động.

Ví dụ câu 1

新しいトンネルが開通し、交通が便利になりました。 ・Bản dịch: Hầm mới đã được 开通, giao thông trở nên thuận tiện hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy hầm mới đã hoàn thành và đưa vào sử dụng, làm cho việc đi lại dễ dàng hơn.

Ví dụ câu 2

電話が開通したら、すぐに連絡します。 ・Bản dịch: Khi điện thoại 開通, tôi sẽ liên lạc ngay. ・Giải thích: Câu này ám chỉ việc đường dây điện thoại đã được kết nối và sẵn sàng sử dụng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 開 (かい) có nghĩa là mở, khai thông, và 通 (つう) nghĩa là thông qua, liên kết. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa 開通 là thông suốt, được khai thông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud