Nihongo

支障(ししょう、shishou)
- trở ngại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHISHOU

支障

ししょう

支障 (ししょう, phiên âm: shishou) có nghĩa là "trở ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:trở ngại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支障ししょう có nghĩa là trở ngại, cản trở, hoặc bất lợi. Nó diễn tả tình trạng một sự việc nào đó gây khó khăn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến một hoạt động, kế hoạch hoặc tình huống cụ thể. Nó thể hiện việc có một vấn đề gây ra sự chậm trễ, khó thực hiện hoặc làm giảm hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 仕事に支障をきたす。 ・ Dịch nghĩa: Gây cản trở cho công việc. ⚫︎ 健康に支障をきたす。 ・ Dịch nghĩa: Gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. ⚫︎ 彼の行動は、会議の進行に支障をきたした。 ・ Dịch nghĩa: Hành động của anh ta đã gây trở ngại cho việc tiến hành cuộc họp.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 支障ししょう khi muốn diễn đạt một vấn đề gây khó khăn, cản trở đến một hoạt động, kế hoạch hoặc tình huống. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng, lịch sự. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập, sức khỏe cho đến các hoạt động xã hội.

Cách viết

⚫︎ 支障ししょう được viết bằng chữ Hán (kanji): 支障. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ししょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là しょう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 障害 (しょうがい): Trở ngại, chướng ngại vật (nói chung, có thể nghiêm trọng hơn) ⚫︎ 影響 (えいきょう): Ảnh hưởng, tác động (thiên về sự ảnh hưởng chung) ⚫︎ 妨げ (さまたげ): Cản trở, gây trở ngại (ít trang trọng hơn) ⚫︎ 邪魔 (じゃま): Cản trở, làm phiền (thường dùng trong tình huống hàng ngày)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 影響なし (えいきょうなし): Không có ảnh hưởng ⚫︎ 問題なし (もんだいなし): Không có vấn đề ⚫︎ 順調 (じゅんちょう): Thuận lợi, suôn sẻ

Ví dụ câu 1

雨のため、イベントの開催に支障が出るかもしれません。 ・Bản dịch: Vì trời mưa, có thể sẽ có trở ngại trong việc tổ chức sự kiện. ・Giải thích: Câu này cho thấy mưa có thể gây ra những khó khăn cho việc tổ chức sự kiện.

Ví dụ câu 2

あなたの遅刻は、他の人の仕事に支障をきたします。 ・Bản dịch: Việc bạn đi trễ sẽ gây cản trở cho công việc của người khác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng việc đi trễ có thể ảnh hưởng đến công việc của người khác.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 支 (chi) nghĩa là "chống đỡ, hỗ trợ" và 障 (しょう) nghĩa là "chướng ngại, rào cản". Vì vậy, 支障ししょう hàm ý "cản trở, trở ngại" gây ra do một yếu tố nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud