頻発(ひんぱつ、hinpatsu)
- xảy ra thường xuyên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINPATSU
頻発
ひんぱつ
頻発 (ひんぱつ, phiên âm: hinpatsu) có nghĩa là "xảy ra thường xuyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xảy ra thường xuyên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
頻発 có nghĩa là xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. Nó diễn tả tình huống mà một sự kiện, hiện tượng nào đó không chỉ xảy ra một lần mà xảy ra liên tục hoặc với tần suất cao.
⚫︎地震が頻発する。 ・Dịch: Động đất xảy ra thường xuyên. ⚫︎最近、詐欺事件が頻発している。 ・Dịch: Gần đây, các vụ lừa đảo đang xảy ra thường xuyên. ⚫︎トラブルが頻発して、困った。 ・Dịch: Rắc rối xảy ra liên tục, thật là phiền phức.
⚫︎Sử dụng khi muốn diễn tả sự việc gì đó xảy ra nhiều lần. ⚫︎Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎Có thể dùng với các danh từ chỉ sự kiện, vấn đề, hiện tượng.
⚫︎Viết bằng Kanji: 頻発 ⚫︎Cách đọc: ひんぱつ (hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. ⚫︎Chữ Kanji "頻" (hin) có nghĩa là "thường xuyên", "tần suất". Chữ Kanji "発" (hatsu/patsu) có nghĩa là "phát sinh", "xảy ra".
⚫︎多発 (tahatsu): Xảy ra nhiều, đa số. ⚫︎続発 (zokuhatsu): Xảy ra liên tiếp, nối tiếp. ⚫︎頻繁 (hinpan): Thường xuyên.
⚫︎まれに (mare ni): Hiếm khi, ít khi. ⚫︎たまに (tamani): Thỉnh thoảng. ⚫︎不発 (fuhatsu): Không xảy ra, không phát sinh.
この地域では、ゲリラ豪雨が頻発しています。 ・Bản dịch: Ở khu vực này, mưa lớn bất ngờ xảy ra thường xuyên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 頻発 để chỉ tình trạng mưa lớn bất ngờ xảy ra lặp đi lặp lại trong một khu vực.
システムエラーが頻発し、業務に支障をきたしています。 ・Bản dịch: Lỗi hệ thống xảy ra thường xuyên, gây trở ngại cho công việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy lỗi hệ thống xảy ra nhiều lần, gây ảnh hưởng tiêu cực đến công việc.
頻発 là sự kết hợp của hai chữ Hán: "頻" (tần suất) và "発" (phát sinh, xảy ra). Cả hai chữ này đều có nguồn gốc từ tiếng Trung.