究明(きゅうめい、kyuumei)
- điều tra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUMEI
究明
きゅうめい
究明 (きゅうめい, phiên âm: kyuumei) có nghĩa là "điều tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | điều tra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
究明 究明 có nghĩa là điều tra, làm sáng tỏ, tìm hiểu một cách kỹ lưỡng về một vấn đề, sự việc nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc tìm ra sự thật, nguyên nhân, và bản chất sâu xa của vấn đề thông qua quá trình nghiên cứu, phân tích.
⚫︎事件の真相を究明する Dịch: Điều tra để làm sáng tỏ sự thật của vụ việc. ⚫︎原因を究明するために、徹底的に調査を行った Dịch: Để tìm ra nguyên nhân, chúng tôi đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng.
究明 究明 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến nghiên cứu, điều tra, hoặc các vấn đề cần tìm hiểu sâu sắc. Nó thường được dùng trong các báo cáo, bài viết học thuật, hoặc khi nói về các vấn đề pháp lý, khoa học.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 究明. Cách đọc là きゅうめい (kyuumei). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎解明(かいめい - kaimei):Làm sáng tỏ, giải thích. ⚫︎調査(ちょうさ - chousa):Điều tra. ⚫︎解明(かいめい - kaimei):Làm sáng tỏ, giải thích. ⚫︎探求(たんきゅう - tankyuu):Tìm tòi, nghiên cứu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là việc không điều tra hoặc bỏ qua vấn đề.
警察は事件の背後にある動機を究明するため、証拠を収集した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã thu thập bằng chứng để điều tra động cơ đằng sau vụ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc cảnh sát sử dụng các bằng chứng để làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ việc.
科学者たちは、この病気の原因を究明するために、長年研究を重ねてきた。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đã dành nhiều năm nghiên cứu để tìm ra nguyên nhân của căn bệnh này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục của các nhà khoa học để tìm ra nguyên nhân sâu xa của một vấn đề.
究明 究明 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: 究 (kyuu) có nghĩa là nghiên cứu, tìm tòi; và 明 (mei) có nghĩa là sáng tỏ, làm rõ. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là làm sáng tỏ bằng cách nghiên cứu sâu sắc.