金利(きんり、kinri)
- lãi suất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINRI
金利
きんり
金利 (きんり, phiên âm: kinri) có nghĩa là "lãi suất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lãi suất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
金利 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lãi suất" hoặc "tiền lãi". Nó đại diện cho số tiền mà người cho vay nhận được từ người đi vay vì đã cho vay tiền. Lãi suất thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền gốc.
⚫︎銀行の金利が上がりました。 Dịch: Lãi suất ngân hàng đã tăng lên. ⚫︎このローンの金利は高いです。 Dịch: Lãi suất của khoản vay này cao. ⚫︎金利の計算方法を教えてください。 Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi cách tính lãi suất.
Bạn có thể sử dụng 金利 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến tài chính và kinh tế, chẳng hạn như khi nói về: ⚫︎ Lãi suất của ngân hàng. ⚫︎ Lãi suất của các khoản vay. ⚫︎ Lãi suất trái phiếu. ⚫︎ Việc so sánh lãi suất khác nhau. ⚫︎ Việc thảo luận về các chính sách liên quan đến lãi suất.
金利 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 金利 ⚫︎ Hiragana: きんり Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 利息 (りそく): Lãi, lợi tức. ⚫︎ 利率 (りりつ): Tỷ lệ lãi suất (thường được dùng trong văn bản chính thức).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về việc giảm lãi suất hoặc không có lãi.
住宅ローンの金利が固定されています。 ・Bản dịch: Lãi suất của khoản vay mua nhà được cố định. ・Giải thích: Câu này nói về việc lãi suất của khoản vay mua nhà là cố định, nghĩa là không thay đổi trong suốt thời gian vay.
金利の上昇は、経済に影響を与えます。 ・Bản dịch: Việc tăng lãi suất sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này nói về tác động của việc tăng lãi suất đối với nền kinh tế nói chung.
金利 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 金 (きん): có nghĩa là "tiền". ⚫︎ 利 (り): có nghĩa là "lãi, lợi ích". Do đó, 金利 mang nghĩa là "lãi tiền", hay chính là lãi suất.