Nihongo

改修(かいしゅう、kaishuu)
- sửa chữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISHUU

改修

かいしゅう

改修 (かいしゅう, phiên âm: kaishuu) có nghĩa là "sửa chữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sửa chữa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

改修 có nghĩa là sửa chữa, cải tạo, tu sửa (đặc biệt là các công trình xây dựng, cơ sở hạ tầng đã cũ hoặc xuống cấp). Nó bao gồm việc sửa đổi, nâng cấp hoặc khôi phục lại hiện trạng ban đầu của một cái gì đó. Từ này nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng hoặc chức năng của đối tượng được sửa chữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この建物の改修工事は来月開始されます。 Dịch: Công trình 改修 của tòa nhà này sẽ bắt đầu vào tháng tới. ⚫︎老朽化した道路の改修が必要だ。 Dịch: Cần thiết phải 改修 các con đường đã xuống cấp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 改修 khi nói về việc sửa chữa, cải tạo các công trình, tòa nhà, đường xá, hệ thống,... Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, kiến trúc, kỹ thuật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 改修. Cách đọc là かいしゅう (kaishuu). Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 修理 (しゅうり - shuuri): sửa chữa (chung) ⚫︎ 修繕 (しゅうぜん - shuuzen): sửa chữa, tu bổ ⚫︎ 改築 (かいちく - kaichiku): cải tạo, xây dựng lại (một phần hoặc toàn bộ) ⚫︎ リフォーム (rifoomu): cải tạo, sửa chữa nhà (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các hành động liên quan đến việc phá hủy, hủy bỏ có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 破壊 (はかい - hakai): phá hủy ⚫︎ 解体 (かいたい - kaitai): tháo dỡ

Ví dụ câu 1

古いアパートを大規模に改修する計画が進んでいます。 ・Bản dịch: Kế hoạch 改修 quy mô lớn một khu chung cư cũ đang được tiến hành. ・Giải thích: Câu này nói về việc cải tạo lớn một khu chung cư cũ, bao gồm nhiều hạng mục sửa chữa và nâng cấp.

Ví dụ câu 2

この橋は安全のために改修されることになりました。 ・Bản dịch: Cây cầu này đã được quyết định 改修 để đảm bảo an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mục đích của việc sửa chữa là để nâng cao tính an toàn của cây cầu.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 改 (かい - kai) có nghĩa là sửa đổi, cải cách và 修 (しゅう - shuu) có nghĩa là sửa chữa, tu sửa. Kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa sửa chữa và cải tạo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud