Nihongo

道(みち、michi)
- đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MICHI

道

みち

道 (みち, phiên âm: michi) có nghĩa là "đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:đường
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

道道, được phiên âm là michi道, có nghĩa là "con 道 đường", "đường đi", hoặc "lối". Nó có thể chỉ đến con 道 đường thực tế, cũng như con 道 đường theo nghĩa bóng, chẳng hạn như "con 道 đường của cuộc sống" hay "phương pháp".

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は狭いです。 ・Dịch: Con 道 đường này hẹp. ⚫︎人生の道 ・Dịch: Con 道 đường đời. ⚫︎正しい道を選ぶ。 ・Dịch: Chọn con 道 đường đúng đắn.

Cách sử dụng

道道 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để chỉ con 道 đường bạn đang đi, con 道 đường dẫn đến một địa điểm cụ thể, hoặc theo nghĩa trừu tượng hơn về con 道 đường sống. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

道道 được viết bằng chữ Hán (Kanji) là 道道. Cách đọc Hiragana là みち. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 通り (toori) - "Đường, phố" (thường chỉ con 道 đường phố hoặc khu vực) ⚫︎ 路 (ro) - "Đường, lối đi" (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ ルート (ruuto) - "Lộ trình, tuyến đường" (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự "tắc nghẽn" hoặc "sự không có 道 đường" như: ⚫︎ 行き止まり (yukidomari) - "Ngõ cụt" ⚫︎ 閉鎖 (heisa) - "Đóng cửa, phong tỏa" (trong trường hợp con 道 đường bị đóng)

Ví dụ câu 1

この道の先に何がありますか。 ・Bản dịch: Phía trước con 道 đường này có gì vậy? ・Giải thích: Câu này hỏi về địa điểm ở cuối con 道 đường.

Ví dụ câu 2

武道の道 ・Bản dịch: Con 道 đường của võ 道 đạo. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 道道 chỉ đến con 道 đường tu luyện, hay con 道 đường theo đuổi võ 道 đạo.

Nguồn gốc

道道 (michi) có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật từ rất lâu đời. Chữ Hán 道道 ban đầu có nghĩa là "con 道 đường", "lối đi", và dần dần mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm cả các khái niệm trừu tượng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud