Nihongo

支持率(しじりつ、shijiritsu)
- tỉ lệ ủng hộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIJIRITSU

支持率

しじりつ

支持率 (しじりつ, phiên âm: shijiritsu) có nghĩa là "tỉ lệ ủng hộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tỉ lệ ủng hộ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支持率 có nghĩa là "tỷ lệ ủng hộ" hoặc "tỷ lệ tán thành". Nó dùng để chỉ phần trăm người ủng hộ, tán thành hoặc đồng ý với một người, một chính sách, một tổ chức, hoặc một sản phẩm nào đó. 支持率thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và truyền thông. Nó thể hiện mức độ được yêu thích hoặc chấp nhận của một đối tượng cụ thể trong một nhóm người hoặc trong công chúng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 首相の支持率が50%を超えました。 ⚫︎ Bản dịch: Tỷ lệ ủng hộ của thủ tướng đã vượt quá 50%. ⚫︎ この商品の支持率は消費者の間で非常に高いです。 ⚫︎ Bản dịch: Tỷ lệ ủng hộ của sản phẩm này rất cao trong số người tiêu dùng. ⚫︎ あの政治家の支持率は最近、少し下がっています。 ⚫︎ Bản dịch: Gần đây, tỷ lệ ủng hộ của chính trị gia đó đã giảm một chút.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 支持率 trong các tình huống sau: ⚫︎ Để thảo luận về mức độ phổ biến của một chính trị gia hoặc đảng phái chính trị. ⚫︎ Để mô tả sự chấp nhận của công chúng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Để phân tích hiệu quả của các chính sách hoặc quyết định. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá mức độ đồng tình hoặc ủng hộ của một nhóm người đối với một vấn đề cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Từ 支持率 được viết bằng chữ Hán: 支持率 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しじりつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 賛成率 (さんせいりつ): Tỷ lệ tán thành ⚫︎ 評価 (ひょうか): Đánh giá ⚫︎ 好感度 (こうかんど): Mức độ yêu thích

Từ trái nghĩa

⚫︎ 否决率 (ひけつりつ): Tỷ lệ bác bỏ ⚫︎ 不人気 (ふにんき): Không được ưa chuộng ⚫︎ 反対率 (はんたいりつ): Tỷ lệ phản đối

Ví dụ câu 1

新しい内閣の支持率は、発足当初は高かったが、最近は下降傾向にある。 ⚫︎ Bản dịch: Tỷ lệ ủng hộ của nội các mới ban đầu cao, nhưng gần đây có xu hướng giảm. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi về tỷ lệ ủng hộ của nội các mới theo thời gian.

Ví dụ câu 2

その企業の新しいスマートフォンの支持率は、他の競合製品と比較して高い。 ⚫︎ Bản dịch: Tỷ lệ ủng hộ của điện thoại thông minh mới của công ty đó cao hơn so với các sản phẩm cạnh tranh khác. ⚫︎ Giải thích: Câu này so sánh tỷ lệ ủng hộ của một sản phẩm với các sản phẩm khác trên thị trường.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 支持 (しじ - shiji): Hỗ trợ, ủng hộ. ⚫︎ 率 (りつ - ritsu): Tỷ lệ. Do đó, 支持率 phản ánh khái niệm "tỷ lệ ủng hộ" một cách trực tiếp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud