勝訴(しょうそ、shouso)
- thắng kiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUSO
勝訴
しょうそ
勝訴 (しょうそ, phiên âm: shouso) có nghĩa là "thắng kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thắng kiện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
勝訴 có nghĩa là thắng kiện, thắng trong một vụ kiện tụng pháp lý. Nó chỉ kết quả cuối cùng khi một người hoặc một bên thắng kiện trong một phiên tòa. 勝訴 là một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái thắng kiện.
⚫︎裁判で原告が勝訴した。 Dịch: Nguyên đơn đã thắng kiện trong phiên tòa. ⚫︎弁護士はクライアントの勝訴を喜んだ。 Dịch: Luật sư vui mừng vì thân chủ của mình đã thắng kiện.
Bạn có thể sử dụng 勝訴 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về kết quả một vụ kiện mà một bên đã thắng. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự thành công về mặt pháp lý của một người hoặc một tổ chức.
勝訴 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 勝訴 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しょうそ Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana không có.
⚫︎ 勝利 (しょうり - shouri): Chiến thắng (nói chung, không chỉ trong pháp lý) ⚫︎ 勝ち (かち - kachi): Thắng (dùng trong văn nói và ngữ cảnh ít trang trọng hơn)
⚫︎ 敗訴 (はいそ - haiso): Thua kiện ⚫︎ 負け (まけ - make): Thua (dùng trong văn nói và ngữ cảnh ít trang trọng hơn)
その会社は長年の訴訟の末に勝訴した。 ・Bản dịch: Công ty đó đã thắng kiện sau nhiều năm kiện tụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty đã giành chiến thắng trong một vụ kiện kéo dài.
勝訴判決を受けて、彼は安堵のため息をついた。 ・Bản dịch: Sau khi nhận được phán quyết thắng kiện, anh ta thở phào nhẹ nhõm. ・Giải thích: Câu này miêu tả cảm giác nhẹ nhõm của người nhận được phán quyết thắng kiện.
Từ này được tạo thành từ hai kanji: 勝 (shou/ka - thắng) và 訴 (so - kiện tụng, tố tụng). Nó phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc "thắng" trong một vụ "kiện tụng".