説得力(せっとくりょく、seっtokuryoく)
- sức thuyết phục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETTOKURYOKU
説得力
せっととくりょく
説得力 (せっとくりょく, phiên âm: seっtokuryoく) có nghĩa là "sức thuyết phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sức thuyết phục |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
説得力の説得力 trong tiếng Việt có nghĩa là "tính thuyết phục", "sức thuyết phục" hoặc "khả năng thuyết phục". Nó chỉ khả năng của một người, một thông điệp, hoặc một lập luận khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc hành động theo. Nó bao gồm nhiều yếu tố như logic, sự rõ ràng, tính hợp lý, bằng chứng hỗ trợ, và khả năng thu hút cảm xúc của người nghe.
⚫︎彼の話には説得力がある。 Translation: Câu chuyện của anh ấy có sức thuyết phục. ⚫︎そのプレゼンは説得力に欠けていた。 Translation: Bài thuyết trình đó thiếu tính thuyết phục. ⚫︎説得力のある意見を述べる。 Translation: Trình bày một ý kiến có tính thuyết phục.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 説得力の説得力 khi muốn đánh giá mức độ tin tưởng hoặc ảnh hưởng của một người, một thông tin, hoặc một lập luận nào đó. ⚫︎ Thường được dùng để nhận xét về khả năng giao tiếp, trình bày, hoặc viết lách của người khác. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như tranh luận, thuyết trình, viết luận, hoặc bất kỳ tình huống nào cần thuyết phục người khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 説得力の説得力. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (力) luôn cố định.
⚫︎ 迫力 (hakuryoku): Sức mạnh, sự lôi cuốn. ⚫︎ 影響力 (eiryoku): Sức ảnh hưởng. ⚫︎ 訴求力 (sokyūryoku): Khả năng thu hút, khả năng hấp dẫn.
⚫︎ 説得力がない (settokuryoku ga nai): Không có sức thuyết phục. ⚫︎ 弱い (yowai): Yếu.
彼はその事件について、説得力のある証言をした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đưa ra lời khai có sức thuyết phục về vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhân vật đã có khả năng thuyết phục người khác tin vào lời khai của mình.
彼のプレゼンテーションは、データは豊富だが、説得力に欠けていた。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy có nhiều dữ liệu, nhưng lại thiếu tính thuyết phục. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều dữ liệu, nhưng cách trình bày vẫn chưa đủ sức thuyết phục.
⚫︎ Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 説得 (settoku): Thuyết phục ⚫︎ 力 (chikara/ryoku): Sức mạnh, khả năng ⚫︎ Kết hợp lại tạo nên ý nghĩa "khả năng thuyết phục", "sức thuyết phục".