Nihongo

弁論(べんろん、benroん)
- biện luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BENRON

弁論

べんろん

弁論 (べんろん, phiên âm: benroん) có nghĩa là "biện luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:biện luận
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

弁論 弁論 nghĩa là tranh luận, diễn thuyết, hoặc thuyết trình một cách có tổ chức, thường là để thuyết phục người nghe về một quan điểm, một vấn đề. Nó bao gồm việc trình bày các lập luận, bằng chứng để hỗ trợ cho quan điểm đó. 弁論 không chỉ đơn thuần là nói, mà là một hình thức giao tiếp có mục đích, có cấu trúc và thường được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は弁論大会で優勝した。 Dịch: Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi hùng biện. ⚫︎ 弁論の準備に時間がかかる。 Dịch: Mất nhiều thời gian để chuẩn bị cho một bài diễn thuyết. ⚫︎ 弁論のテーマは環境問題だった。 Dịch: Chủ đề của bài diễn thuyết là vấn đề môi trường.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 弁論 弁論 khi nói về các cuộc thi hùng biện, các bài thuyết trình chính thức, hoặc bất kỳ hình thức tranh luận nào đòi hỏi sự chuẩn bị và lập luận chặt chẽ. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với các cuộc trò chuyện thông thường. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, ít khi người ta trực tiếp sử dụng 弁論 弁論 mà thường dùng các từ như スピーチ(speech – diễn văn) hoặc 討論(thảo luận) để chỉ những cuộc nói chuyện tương tự.

Cách viết

⚫︎ Từ 弁論 弁論 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là べんろん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 演説(ensetsu): Diễn thuyết, bài phát biểu. ⚫︎ スピーチ(su-pīchi): Diễn văn, bài phát biểu (từ tiếng Anh). ⚫︎ 討論(tōron): Thảo luận, tranh luận.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa của 弁論 弁論 không có nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các hành động như im lặng, hoặc việc không đưa ra ý kiến có thể được coi là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

彼は弁論の練習を毎日している。 ・Bản dịch: Anh ấy luyện tập hùng biện mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc luyện tập trong việc chuẩn bị cho một bài 弁論 弁論.

Ví dụ câu 2

その弁論は聴衆を魅了した。 ・Bản dịch: Bài diễn thuyết đó đã quyến rũ khán giả. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tích cực của một bài 弁論 弁論 thành công.

Nguồn gốc

Từ 弁論 弁論 bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 弁(ben): Biện hộ, tranh luận, giải thích. ⚫︎ 論(ron): Luận, lý thuyết, thảo luận. Ghép lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa là "tranh luận" hoặc "thuyết trình".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud