弁論(べんろん、benroん)
- biện luận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENRON
弁論
べんろん
弁論 (べんろん, phiên âm: benroん) có nghĩa là "biện luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | biện luận |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENRON
弁論
べんろん
弁論 (べんろん, phiên âm: benroん) có nghĩa là "biện luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | biện luận |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |