判例(はんれい、hanrei)
- án lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANREI
判例
はんれい
判例 (はんれい, phiên âm: hanrei) có nghĩa là "án lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | án lệ |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
判例判例 có nghĩa là "án lệ" hoặc "vụ án đã được xét xử và đưa ra phán quyết, thường được sử dụng làm tiền lệ trong các vụ kiện tương tự". Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tiếng Nhật, đề cập đến những phán quyết của tòa án đã được công bố và có giá trị tham khảo hoặc ràng buộc.
⚫︎最高裁判所の判例 ・Dịch: Án lệ của Tòa án Tối cao. ⚫︎この判例は、新しい法律の解釈に影響を与えた。 ・Dịch: Án lệ này đã ảnh hưởng đến việc giải thích luật mới. ⚫︎判例を参考にして、弁護士は訴訟を準備した。 ・Dịch: Tham khảo án lệ, luật sư đã chuẩn bị cho vụ kiện.
⚫︎Sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, bao gồm các bài viết học thuật về luật, các cuộc tranh luận trong tòa án, và khi thảo luận về các vụ kiện đã được xét xử. ⚫︎Được sử dụng để chỉ các vụ án trước đó đã thiết lập một nguyên tắc pháp lý hoặc hướng dẫn. ⚫︎Khi nói về việc tham khảo hoặc trích dẫn các phán quyết trước đó.
⚫︎Chữ Hán: 判例判例 ⚫︎Cách đọc (hiragana): はんれいはんれい ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán và hiragana. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎判決 - Phán quyết (chung hơn, có thể dùng cho bất kỳ phán quyết nào) ⚫︎先例 - Tiền lệ (tương tự như 判例判例, nhưng có thể bao gồm các tiền lệ hành chính hoặc thông lệ khác)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ pháp lý cụ thể.
この判例は、プライバシー権の重要性を強調している。 ・Bản dịch: Án lệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư. ・Giải thích: Câu này cho thấy 判例判例 được sử dụng để chỉ một phán quyết đã ảnh hưởng đến cách hiểu về quyền riêng tư.
彼は判例を深く研究し、訴訟に勝つために最善を尽くした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nghiên cứu sâu về án lệ và cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong vụ kiện. ・Giải thích: Cho thấy luật sư sử dụng 判例判例 như một tài liệu nghiên cứu.
判例判例 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 判 (phán) có nghĩa là "phán quyết" hoặc "đánh giá", và 例 (lệ) có nghĩa là "ví dụ" hoặc "tiền lệ". Cùng nhau, chúng tạo thành khái niệm "án lệ" - một phán quyết được sử dụng như một ví dụ hoặc tiền lệ trong tương lai.