請求(せいきゅう、seikyuu)
- yêu cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKYUU
請求
せいきゅう
請求 (せいきゅう, phiên âm: seikyuu) có nghĩa là "yêu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | yêu cầu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
請求có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, hoặc hóa đơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, pháp lý, hoặc các dịch vụ. Nó bao gồm việc yêu cầu thanh toán, đòi hỏi bồi thường, hoặc yêu cầu cung cấp một dịch vụ cụ thể.
⚫︎料金の請求 Dịch: Hóa đơn (yêu cầu thanh toán) ⚫︎損害賠償の請求 Dịch: Yêu cầu bồi thường thiệt hại ⚫︎サービスを請求]する Dịch: Yêu cầu dịch vụ
Bạn có thể sử dụng 請求 khi: ⚫︎ Yêu cầu ai đó thanh toán một khoản tiền. ⚫︎ Yêu cầu bồi thường thiệt hại. ⚫︎ Yêu cầu một dịch vụ hoặc sản phẩm. ⚫︎ Trong các thủ tục pháp lý.
Từ này thường được viết bằng kanji 請求(せいきゅう). ⚫︎ Cách viết hiragana là: せいきゅう ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 申請 (しんせい): yêu cầu, nộp đơn ⚫︎ 依頼 (いらい): yêu cầu, nhờ vả ⚫︎ 求める (もとめる): yêu cầu, đòi hỏi (dạng động từ)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 支払い (しはらい): thanh toán ⚫︎ 拒否 (きょひ): từ chối
今月の電気料金の請求書が届きました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã nhận được hóa đơn tiền điện tháng này. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 請求 để chỉ hóa đơn tiền điện.
彼はその事故に対して損害賠償を請求した。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã yêu cầu bồi thường thiệt hại cho vụ tai nạn đó. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 請求 để chỉ việc yêu cầu bồi thường.
Từ 請求 được tạo thành từ hai chữ kanji: 請(せい - xin, yêu cầu) và 求(きゅう - tìm kiếm, đòi hỏi). Nó thể hiện ý nghĩa của việc "yêu cầu và đòi hỏi" một thứ gì đó.